English / Tiếng Việt
CẤU TRÚC, RỐI LOẠN & BỆNH CỦA MÓNG – Nail Structure, Disorders & Diseases – (Tài Liệu Ôn Tập)
✨ Vì Sao Kỹ Thuật Viên Móng Cần Hiểu Về Móng
Understanding the nail structure and growth helps identify whether it’s safe to work on a client.
Hiểu cấu trúc và quá trình phát triển của móng giúp xác định xem có an toàn để làm dịch vụ cho khách hay không.
Some nail conditions should not be treated in the salon.
→ Một số tình trạng móng không được phép điều trị trong tiệm.Protect yourself and your clients from spreading diseases.
→ Bảo vệ bản thân và khách hàng khỏi sự lây lan của bệnh.Nail appearance can signal mild to serious health problems.
→ Hình dạng và màu sắc móng có thể cho thấy dấu hiệu của vấn đề sức khỏe nhẹ hoặc nghiêm trọng.
💗 Móng Khỏe Mạnh Bình Thường (Healthy Nail)
Firm, flexible, shiny, and slightly pink.
→ Cứng, dẻo, bóng và hơi hồng.Whitish-translucent plate showing the pinkish or beige nail bed beneath.
→ Màu trắng trong suốt, cho thấy màu hồng hoặc be của giường móng bên dưới.
🧬 Móng Tự Nhiên (Natural Nail / Onyx)
Hard protective plate protecting fingertips or toes.
→ Là tấm bảo vệ cứng ở đầu ngón tay hoặc chân.Part of the integumentary system (hệ da).
Mainly made of keratin (bền hơn keratin của tóc/da).
Gồm nhiều phần:
Giường móng (Nail Bed) • Mầm Móng (Matrix) • Tấm móng (Nail Plate) • Biểu bì (Cuticle) • Da quanh móng (Eponychium) • Hyponychium • Dây chằng chuyên biệt (Specialized Ligaments) • Nếp móng (Nail Folds)
🩻 Cấu Trúc Móng Và Chức Năng
| Phần | Mô Tả & Chức Năng |
|---|---|
| Nail Bed (Giường Móng) | Phần da sống hỗ trợ tấm móng phát triển. Màu hồng do có nhiều mạch máu. Có dây thần kinh & được gắn với tấm móng bằng lớp mô gọi là Bed Epithelium. |
| Nail Plate (Tấm Móng) | Là tấm keratin cứng nằm trên giường móng; gồm khoảng 50 lớp tế bào; có thể thấm nước (15–25% nước). |
| Free Edge (Đầu Móng Tự Do) | Phần tấm móng mọc dài ra ngoài đầu ngón tay/chân. |
| Matrix (Mầm Móng) | Nơi tế bào móng được hình thành; chứa mạch máu, bạch huyết và dây thần kinh; phần nhìn thấy là Lunula (hình bán nguyệt trắng). |
| Cuticle (Biểu Bì Chết) | Da chết, không màu, xuất phát từ eponychium; bảo vệ khỏi vi khuẩn xâm nhập vào ma trận hoặc xương. |
| Eponychium (Da Sống Quanh Móng) | Da sống ở gốc móng, bên dưới Proximal Nail Fold, tạo nên lớp biểu bì. |
| Proximal Nail Fold (Nếp Da Gốc Móng) | Nếp da phủ lên vùng ma trận và tấm móng; có thể đẩy nhẹ nhưng không được cắt da sống. |
| Hyponychium | Lớp da dày giữa đầu ngón tay và đầu móng; bảo vệ khỏi vi khuẩn xâm nhập giường móng. |
| Specialized Ligaments (Dây Chằng) | Mô sợi cứng gắn giường móng & ma trận với xương bên dưới. |
| Nail Folds (Nếp Móng) | Nếp da bao quanh tấm móng; tạo rãnh hai bên móng (Sidewall – Mép bên). |
🌱 Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Sự Phát Triển Của Móng
Dinh dưỡng, tập thể dục và sức khỏe tổng thể.
Hình dạng móng phụ thuộc vào hình dạng của matrix.
Matrix dài → móng dày hơn; rộng → móng to hơn.
Dưỡng ẩm biểu bì & ăn uống tốt giúp móng khỏe.
Tốc độ phát triển: Người lớn: ~1/10 đến 1/8 inch (2.5–3mm) mỗi tháng.
→ Mọc nhanh hơn vào mùa hè & ở trẻ em; chậm hơn ở người già.
→ Móng chân mọc chậm hơn nhưng dày hơn (matrix dài hơn).
🧩 Biến Dạng Móng (Nail Plate Malformation)
Do tổn thương hoặc nhiễm trùng matrix.
Thay móng hoàn toàn: 4–6 tháng (tay), 9–12 tháng (chân).
Tế bào tạo nhanh → móng mọc nhanh; tổn thương → móng mỏng hoặc có rãnh hẹp.
⚠️ Rối Loạn & Bệnh Móng (Nail Disorders & Diseases)
KTV không được chẩn đoán, điều trị hoặc làm trên móng/da không khỏe mạnh.
Nail Disorder: tình trạng bất thường do di truyền, chấn thương, hoặc bệnh lý.
Không phục vụ khách có móng hoặc da bị nhiễm trùng, sưng, viêm, hoặc trầy xước.
Giữ vệ sinh & khuyên khách đi khám bác sĩ khi cần.
🧠 Các Bệnh Lý Móng
(Nail Disorders)
1. Eggshell Nail (Móng Vỏ Trứng)
Description / Mô tả: Móng mỏng, màu trắng và dễ uốn cong.
Cause / Nguyên nhân: Do chế độ ăn uống kém, bệnh trong người, thuốc men hoặc dũa quá mức.
Salon Care / Chăm sóc: Thao tác nhẹ nhàng, tránh dũa mạnh hoặc gây áp lực.
2. Discolored Nail (Móng Đổi Màu)
Description / Mô tả: Móng đổi sang màu vàng, xám, xanh, đỏ hoặc đen.
Cause / Nguyên nhân: Do vết ố bề mặt, rối loạn cơ thể, hoặc tuần hoàn máu kém.
Salon Care / Chăm sóc: Xác định nguyên nhân trước khi phục vụ; nếu nghi ngờ bệnh lý, nên khuyên khách đi khám bác sĩ.
3. Bruised Nail Bed (Móng Bị Bầm)
Description / Mô tả: Vết tím sậm hoặc đen dưới móng.
Cause / Nguyên nhân: Do máu tụ dưới móng vì chấn thương.
Salon Care / Chăm sóc: Tránh ấn mạnh vùng bị bầm; có thể dùng sơn che phủ.
4. Beau’s Lines (Đường Ngang Beau)
Description / Mô tả: Đường lõm ngang chạy qua bề mặt móng.
Cause / Nguyên nhân: Do bệnh nặng hoặc chấn thương tạm thời làm ngừng mọc móng.
Salon Care / Chăm sóc: Móng sẽ mọc lại bình thường; có thể dũa nhẹ cho phẳng.
5. Hangnail (Da Bong Bên Cạnh Móng)
Description / Mô tả: Da quanh móng bị tách hoặc rách.
Cause / Nguyên nhân: Do da khô hoặc cắt vào phần da sống.
Salon Care / Chăm sóc: Cắt gọn, thoa dầu dưỡng biểu bì; không nên kéo mạnh.
6. Infected Finger (Ngón Tay Nhiễm Trùng)
Description / Mô tả: Sưng đỏ, đau, có mủ quanh móng.
Cause / Nguyên nhân: Do vi khuẩn xâm nhập.
Salon Care / Chăm sóc: Không được làm dịch vụ; hướng khách đi khám bác sĩ.
7. Leukonychia (Đốm Trắng Trên Móng)
Description / Mô tả: Các đốm trắng nhỏ xuất hiện trên móng.
Cause / Nguyên nhân: Do chấn thương nhẹ ở nền móng (matrix).
Salon Care / Chăm sóc: Đốm trắng sẽ mọc ra cùng móng theo thời gian.
8. Melanonychia (Vệt Sẫm Màu Trên Móng)
Description / Mô tả: Vệt dọc màu nâu hoặc đen trên móng.
Cause / Nguyên nhân: Do tăng sắc tố melanin; phổ biến ở người da sẫm màu.
Salon Care / Chăm sóc: Bình thường với nhiều khách hàng; nếu vệt mới xuất hiện hoặc thay đổi màu, nên khuyên đi khám.
9. Nail Psoriasis (Móng Bị Vảy Nến)
Description / Mô tả: Móng có vết lõm nhỏ, sần sùi, đổi màu.
Cause / Nguyên nhân: Do bệnh vảy nến ảnh hưởng nền móng.
Salon Care / Chăm sóc: Làm nhẹ nhàng; tránh hóa chất mạnh, không chữa khỏi hoàn toàn.
10. Nail Pterygium (Da Mọc Tràn Trên Móng)
Description / Mô tả: Lớp da mọc lan qua mặt móng.
Cause / Nguyên nhân: Do chấn thương hoặc bệnh nền móng.
Salon Care / Chăm sóc: Không được đẩy hoặc cắt; nên khuyên đi bác sĩ.
11. Onychophagy (Tật Cắn Móng Tay)
Description / Mô tả: Móng bị cắn cụt, xấu, không đều.
Cause / Nguyên nhân: Thói quen hoặc căng thẳng tinh thần.
Salon Care / Chăm sóc: Làm manicure thường xuyên giúp cải thiện và khuyến khích khách bỏ thói quen này.
12. Onychorrhexis (Móng Giòn, Nứt Dọc)
Description / Mô tả: Móng dễ gãy, có rãnh dọc dài.
Cause / Nguyên nhân: Do tuổi tác, hóa chất mạnh, hoặc chấn thương.
Salon Care / Chăm sóc: Dưỡng ẩm móng thường xuyên; tránh dùng dụng cụ kim loại.
13. Pincer Nail (Móng Cong Kẹp – Hình Kèn Trumpet)
Description / Mô tả: Mép móng cong sâu vào trong, giống hình kèn.
Cause / Nguyên nhân: Do di truyền hoặc mang giày chật.
Salon Care / Chăm sóc: Cắt nhẹ nhàng, không bẻ hay cắt sâu.
14. Plicatured Nail (Móng Gấp Mép – 90°)
Description / Mô tả: Móng có nếp gấp dọc hai bên mép.
Cause / Nguyên nhân: Do chấn thương hoặc di truyền.
Salon Care / Chăm sóc: Dũa nhẹ, tránh thao tác mạnh hoặc cắt sâu.
15. Ridges (Rãnh Dọc Trên Móng)
Description / Mô tả: Các đường rãnh chạy dọc trên móng.
Cause / Nguyên nhân: Do tuổi tác hoặc tăng trưởng không đều.
Salon Care / Chăm sóc: Dũa nhẹ, dùng sơn nền làm phẳng trước khi sơn màu.
16. Splinter Hemorrhage (Vệt Máu Dưới Móng)
Description / Mô tả: Vệt đỏ hoặc nâu mảnh dưới móng, như vết nứt.
Cause / Nguyên nhân: Do tổn thương mao mạch ở nền móng.
Salon Care / Chăm sóc: Vết sẽ mọc ra theo thời gian; tránh tác động mạnh.
🩺 CÁC BỆNH VỀ MÓNG (NAIL DISEASES)
1. Pseudomonas aeruginosa (Vi khuẩn xanh lục)
Nguyên nhân: Vi khuẩn phát triển nhanh và dễ lây lan.
Dấu hiệu: Vết đốm màu xanh – vàng trên móng, dần dần chuyển sang nâu hoặc đen khi bệnh nặng hơn.
Ghi chú: Xảy ra giữa móng thật và móng giả.
Hành động: Cần gửi khách đi khám bác sĩ.
2. Pyogenic Granuloma (U hạt mủ)
Nguyên nhân: Viêm nặng quanh móng do chấn thương hoặc nhiễm trùng.
Dấu hiệu: Mô đỏ mọc lên từ giường móng, lan đến tấm móng.
Hành động: Cần khám bác sĩ.
3. Tinea Pedis (Nấm bàn chân / Nấm kẽ chân / Bệnh “Athlete’s Foot”)
Nguyên nhân: Nhiễm nấm.
Dấu hiệu: Da đỏ, ngứa, bong tróc hoặc có mụn nước giữa các ngón chân hoặc trên bàn chân.
Lây lan: Rất dễ lây qua dụng cụ, khăn hoặc sàn bẩn.
Hành động: Cần gửi khách đi khám bác sĩ.
4. Onycholysis (Tách móng)
Định nghĩa: Móng bị tách rời khỏi giường móng.
Nguyên nhân: Do chấn thương, dị ứng hoặc nhiễm trùng.
Dấu hiệu: Móng bị hở ở đầu tự do, có màu trắng đục.
Hành động: Giữ vùng móng sạch và khô, đưa đi bác sĩ nếu có nhiễm trùng.
5. Onychocryptosis (Móng mọc ngược / Móng chọc thịt)
Nguyên nhân: Móng mọc cong và đâm vào da (ở tay hoặc chân).
Dấu hiệu: Đau, đỏ, sưng ở hai bên móng.
Hành động: Không được cắt phần móng chọc vào da; nên gửi khách đi bác sĩ.
6. Onychomadesis (Móng rụng)
Định nghĩa: Móng bị tách khỏi gốc (matrix) và rụng ra.
Nguyên nhân: Do chấn thương hoặc nhiễm trùng nặng.
Hành động: Cần khám bác sĩ.
7. Onychomycosis (Nấm móng)
Nguyên nhân: Nhiễm nấm ở tấm móng.
Dấu hiệu: Móng dày, đổi màu, dễ gãy hoặc bong tróc.
Hành động: Cần khám bác sĩ.
8. Onychia (Viêm quanh gốc móng)
Định nghĩa: Viêm vùng matrix (gốc móng), có thể chảy mủ hoặc rụng móng.
Nguyên nhân: Do nhiễm khuẩn hoặc chấn thương.
Dấu hiệu: Đỏ, sưng, đau, nhạy cảm.
Hành động: Cần gửi khách đi khám bác sĩ.
9. Paronychia (Viêm da quanh móng)
Định nghĩa: Viêm mô xung quanh móng do vi khuẩn.
Dấu hiệu: Đỏ, sưng, đau, có mủ.
Nguyên nhân: Thường do tiếp xúc nước hoặc chất tẩy rửa quá nhiều.
Hành động: Cần khám bác sĩ.
🧤 Mẹo An Toàn – Giảm Nguy Cơ Nhiễm Trùng
Mang găng tay nitrile.
Khử trùng toàn bộ dụng cụ kim loại.
Vứt bỏ vật dụng dùng một lần.
Dùng khăn sạch cho mỗi khách.
Lưu trữ SDS (Safety Data Sheet) cho tất cả sản phẩm – biết cách sử dụng, bảo quản & thải bỏ an toàn.
🧫 Nhiễm Trùng Móng (Nail Infections)
Vệ sinh & khử trùng đúng cách giúp ngăn lây nhiễm giữa các khách.
Pha dung dịch khử trùng theo hướng dẫn; thay hằng ngày.
Pha loãng đúng tỷ lệ (VD: 1 oz dung dịch : 32 oz nước).
Khi thấy dấu hiệu đỏ, đau, sưng, mủ, da rách → ngừng phục vụ.
Khi da bị rách, vi khuẩn dễ xâm nhập gây nhiễm trùng.
