English / Tiếng Việt 

ĐIỆN & SỰ AN TOÀN VỀ ĐIỆN – Electricity & Electrical Safety (Tài Liệu Ôn Tập)

🔍 Tầm Quan Trọng Của Việc Hiểu Biết Về Điện
  • Giúp bạn sử dụng và bảo quản dụng cụ điện một cách an toàn và đúng cách.
  • Cho phép bạn chăm sóc thiết bị điện đúng cách.
  • Điện ảnh hưởng đến ánh sáng, nhiệt độ của dụng cụ tạo kiểu tóc, và tất cả dịch vụ dành cho khách hàng.

⚙️ KHÁI NIỆM CƠ BẢN
Thuật ngữ
Định nghĩa / Ý chính
Ví dụ
Điện (Electricity)
Là sự di chuyển của các electron từ nguyên tử này sang nguyên tử khác qua vật dẫn. Tạo ra hiệu ứng từ, hóa học hoặc nhiệt.
Dòng điện (Electric Current)
Là dòng điện di chuyển dọc theo vật dẫn.
Vật dẫn (Conductor)
Là vật liệu cho phép dòng điện đi qua dễ dàng.
Đồng (Copper)
Vật cách điện (Insulator / Non-Conductor)
Là vật liệu không cho điện đi qua.
Cao su, gỗ, thủy tinh, xi măng
👉 Dây điện gồm lõi kim loại (vật dẫn) được bao quanh bởi lớp cao su hoặc nhựa (vật cách điện).

🔄 HAI LOẠI DÒNG ĐIỆN
Loại
Mô tả
Nguồn / Ví dụ
Dòng điện một chiều (DC – Direct Current)
Dòng điện đều, chảy theo một hướng duy nhất.
Đèn pin, điện thoại di động, dụng cụ sạc pin (chạy bằng pin).
Dòng điện xoay chiều (AC – Alternating Current)
Dòng điện thay đổi hướng liên tục 60 lần/giây.
Máy sấy tóc, máy giũa điện, đèn bàn cắm ổ điện.

🔢 CÁC ĐƠN VỊ ĐO LƯỜNG ĐIỆN
Đơn vị
Ký hiệu
Đo lường
Ví dụ
Vôn (Volt – V)
Voltage
Áp lực / lực đẩy dòng điện qua vật dẫn.
Pin xe hơi = 12V; Ổ điện tường = 120V; Máy lạnh = 240V
Ampe (Ampere – A)
Amp
Cường độ dòng điện.
Máy sấy 12A cần dây dày gấp đôi máy 6A.
Miliampe (mA)
1/1000 Ampe → dùng trong điều trị da mặt & da đầu.
Ôm (Ohm – Ω)
Độ cản trở dòng điện.
Oát (Watt – W)
Năng lượng điện sử dụng mỗi giây.
Bóng đèn 40W dùng 40 oát mỗi giây.
Kilooát (Kilowatt – kW)
1.000 watt → đơn vị đo điện tiêu thụ mỗi giờ (kWh).

🔐 THIẾT BỊ AN TOÀN ĐIỆN
Thiết bị
Chức năng
Ghi chú
Cầu chì (Fuse)
Ngắt mạch khi dòng điện quá tải (nóng chảy, cháy dây nhỏ bên trong).
Thay cầu chì mới sau khi ngắt nguồn & kiểm tra.
Cầu dao tự động (Circuit Breaker)
Tự động ngắt mạch khi quá tải → tránh cháy nổ.
Chỉ cần bật lại sau khi kiểm tra, không cần thay mới.
⚠️ Nếu dây điện quá nhỏ so với dòng điện đi qua → sẽ quá nhiệt và có thể gây cháy.

🌍 NỐI ĐẤT & BỘ NGẮT MẠCH RÒ (GFI)
  • Nối đất (Grounding) giúp hoàn thiện mạch điện và dẫn dòng điện an toàn ra ngoài.
  • Phích cắm hai chấu (Two-prong plug): Một chấu to hơn để chỉ cắm theo một chiều → chống giật điện.
  • Phích cắm ba chấu (Three-prong plug): Có thêm chân nối đất → tăng an toàn khi dây bên trong bị lỏng.
  • Bộ ngắt mạch rò (Ground Fault Interrupter – GFI): Phát hiện dòng rò nhỏ (vài mA) và ngắt mạch tức thì để tránh giật điện.
    • Đèn xanh = hoạt động bình thường; đỏ = bị ngắt → nhấn nút “Reset” để khởi động lại.

✅ CHỨNG NHẬN AN TOÀN UL (Underwriters Laboratories)
  • Ký hiệu UL trên thiết bị điện chứng nhận đã được kiểm định an toàn.
  • Chỉ an toàn khi sử dụng đúng hướng dẫn của nhà sản xuất.

🧯 HƯỚNG DẪN AN TOÀN KHI SỬ DỤNG THIẾT BỊ ĐIỆN
  1. Dùng thiết bị được chứng nhận UL.
  2. Đọc kỹ hướng dẫn trước khi sử dụng.
  3. Đăng ký sản phẩm để được thông báo khi có lệnh thu hồi.
  4. Rút phích cắm bằng tay cầm, không kéo dây.
  5. Rút điện trước khi vệ sinh thiết bị.
  6. Không chọc vật kim loại (như kẹp tóc, dây thép) vào máy.
  7. Kiểm tra thường xuyên thiết bị và dây điện.
  8. Giữ dây, phích cắm, và ổ điện trong tình trạng tốt.
  9. Mỗi ổ điện chỉ cắm một phích, hoặc dùng ổ có chống quá tải (surge protector).
  10. Tránh nước và kim loại khi dùng điện, không chạm tay ướt.
    11–21. (Xem thêm trang 191 sách giáo khoa).

⚠️ TRƯỜNG HỢP KHẨN CẤP VỀ ĐIỆN
Nếu bạn cảm thấy điện giật nhẹ khi bật/tắt hoặc cắm/rút thiết bị điện (< 500W):
  1. Ngừng sử dụng ngay lập tức và tắt thiết bị.
    2–10. (Xem hướng dẫn chi tiết trang 191).

💆‍♀️ PHẦN CHĂM SÓC DA MẶT – ĐIỆN LIỆU PHÁP (ELECTROTHERAPY)
Thuật ngữ
Nghĩa
Điện liệu pháp (Electrotherapy)
Sử dụng dòng điện để điều trị da.
Phương thức (Modality)
Loại dòng điện dùng cho điều trị da mặt / da đầu.
Điện cực (Electrode / Probe)
Dụng cụ dẫn dòng điện đến da.
Cực tính (Polarity)
Dấu (+) hoặc (–) của dòng điện.
Cực dương (Anode)
Màu đỏ, mang điện tích dương (+).
Cực âm (Cathode)
Màu đen, mang điện tích âm (–).
👉 Mỗi phương pháp điều trị cần 2 điện cực (1 dương & 1 âm).

💡 NĂNG LƯỢNG ÁNH SÁNG & QUANG PHỔ ĐIỆN TỪ
Loại ánh sáng
Mô tả / Ứng dụng
Ánh sáng nhìn thấy (Visible Light)
Chiếm 35% ánh sáng tự nhiên; Tím = bước sóng ngắn nhất, Đỏ = dài nhất (Cầu vồng: Đỏ, Cam, Vàng, Lục, Lam, Chàm, Tím).
Ánh sáng vô hình (Invisible Light)
Nằm ngoài vùng nhìn thấy bằng mắt thường.
Tia cực tím (Ultraviolet – UV)
Bước sóng ngắn → năng lượng cao; giúp cơ thể tổng hợp vitamin D; tiếp xúc quá nhiều → lão hóa & ung thư da.
Tia hồng ngoại (Infrared – IR)
Bước sóng dài → sinh nhiệt, dùng trong trị liệu nhiệt.
Sóng radio / vi sóng / tia X / tia gamma
Các dạng năng lượng khác trong quang phổ (truyền hình, y học, năng lượng hạt nhân).

☀️ 3 LOẠI TIA CỰC TÍM (UV)
Loại
Đặc điểm
UVA
Bước sóng dài nhất, thấm sâu vào da → phá hủy collagen & elastin → dùng trong giường tắm nắng.
UVB
“Tia đốt cháy” → gây rám nắng, bỏng da, có thể gây ung thư da.
UVC
Bị tầng ozone chặn lại → tiêu diệt vi khuẩn & virus, nhưng nếu ozone bị phá hủy → sự sống sẽ không tồn tại.

 

Xem Thêm> Đề Tài Ôn Tập  / English 

Shopping Cart
Scroll to Top