English / Tiếng Việt 

HÓA HỌC & SỰ AN TOÀN VỀ HÓA CHẤT – Chemistry & Chemical Safety (Tài Liệu Ôn Tập)

+ Giải thích về Hóa Học & An Toàn Hóa Chất
  • Là một chuyên gia làm đẹp, bạn sẽ làm việc với hóa học mỗi ngày.
  • Hoạt động hàng ngày của cơ thể chúng ta dựa trên các phản ứng hóa học, và tóc, da, móng đều được tạo thành từ các chất hóa học.
  • Kem, lotion, mặt nạ, và mỹ phẩm đều được làm từ hóa chất (dù đến từ nguồn tự nhiên như chiết xuất thực vật hay được sản xuất trong phòng thí nghiệm).
+ Chuyên viên làm đẹp cần hiểu rõ về hóa học để:
a) Sử dụng sản phẩm chuyên nghiệp một cách hiệu quả và an toàn.
b) Biết cách xử lý và khắc phục các vấn đề thường gặp khi làm dịch vụ liên quan đến hóa chất.
c) Biết và tuân thủ quy trình khi sử dụng hóa chất trong salon.

+ Hóa Học (Chemistry):
Là khoa học nghiên cứu thành phần, cấu trúc, tính chất của vật chất và cách vật chất thay đổi trong các điều kiện khác nhau.
+ Vật Chất (Matter):
Là bất kỳ chất nào chiếm không gian và có khối lượng (trọng lượng).
Mọi vật chất đều có tính chất vật lýtính chất hóa học, tồn tại ở dạng rắn, lỏng hoặc khí.
Vật chất được tạo từ hóa chất.
Vật chất có thể chạm, ngửi, nếm, nhìn thấy – trừ ánh sáng và điện vì chúng là năng lượng, không có khối lượng và không chiếm không gian.

+ Biến Đổi Vật Lý (Physical Change):
Là sự thay đổi về hình dạng hoặc tính chất vật lý mà không tạo ra chất mới.
Ví dụ:
  1. Nước đá → tan thành nước → bốc hơi thành hơi nước (khi có nhiệt).
  2. Sơn móng khô sau khi dung môi bay hơi, tạo màng trên móng.
+ Biến Đổi Hóa Học (Chemical Change):
Là sự thay đổi trong thành phần hóa học, tạo ra chất mới có tính chất khác.
Nguyên tố (Element): dạng đơn giản nhất của vật chất, gồm một loại nguyên tử duy nhất.
Ví dụ: Axit + Kiềm = Nước (phản ứng trung hòa).

+ Tính Chất Vật Lý (Physical Properties):
Không cần phản ứng hóa học để xác định.
Ví dụ: màu sắc, mùi, độ tan, độ đặc, điểm nóng chảy, điểm sôi, độ cứng, độ bóng.
+ Tính Chất Hóa Học (Chemical Properties):
Chỉ được xác định thông qua phản ứng hóa học.
Ví dụ: sắt bị gỉ, gỗ cháy, tóc đổi màu khi nhuộm với hydrogen peroxide.

+ Phân Biệt: Dung Dịch – Huyền Phù – Nhũ Tương
Hầu hết sản phẩm trong ngành làm đẹp thuộc một trong ba loại trên (đều là hỗn hợp vật lý).
1. Dung Dịch (Solution):
Là hỗn hợp ổn định và đồng nhất của 2 hay nhiều chất.
  • Chất tan (Solute): chất được hòa tan.
  • Dung môi (Solvent): chất hòa tan chất tan.
    Ví dụ: Muối (chất tan) + Nước (dung môi) → Dung dịch muối.
2. Huyền Phù (Suspension):
Là hỗn hợp không ổn định, có các hạt chưa tan hoàn toàn, nhìn thấy được.
Ví dụ: sơn móng có nhũ, kem dưỡng cần lắc trước khi dùng.
3. Nhũ Tương (Emulsion):
Là hỗn hợp không ổn định của các chất không hòa tan vào nhau, nhờ chất nhũ hóa (Emulsifier) giúp kết hợp.
Ví dụ: kem dưỡng da (dầu trong nước).

Thuộc tínhDung dịchHuyền phùNhũ tương
Mức hòa tanTan hoàn toàn (hòa tan)Hòa tan ítKhông hòa tan
Chất nhũ hóaKhông cầnKhông cầnCần
Kích thước hạtRất nhỏLớn hơnLớn nhất
Độ ổn địnhỔn địnhKhông ổn địnhỔn định giới hạn
Độ trongTrong suốtĐụcMàu đồng nhất
Ví dụNước cây phỉSơn móng có nhũDầu gội, dầu xả, kem tay

+ Nguyên Tắc Phơi Nhiễm (Overexposure Principle):
  • Mọi thứ trên Trái Đất đều có độc tính ở một mức độ nhất định.
  • “Non-Toxic” chỉ là thuật ngữ quảng cáo.
  • Phơi nhiễm quá mức xảy ra khi tiếp xúc lâu dài với hóa chất, có thể gây dị ứng hoặc nhạy cảm.
  • Độc tính phụ thuộc liều lượng và cách sử dụng.
    Ví dụ:
  1. Nước muối biển rất độc nếu uống, nhưng bơi thì an toàn.
  2. Cồn (rượu y tế) chỉ 1 muỗng có thể gây tử vong ở trẻ nhỏ, nhưng dùng ngoài da thì an toàn.

+ Hiểu về pH và Cách Hoạt Động của Thang Đo pH
pH = potential Hydrogen (tiềm năng hydro)
  • “p” = lượng, “H” = ion hydro.
  • pH đo số lượng ion hydro (H⁺).
  • pH ảnh hưởng trực tiếp đến tóc, da, móng.
Ion và Nước
  • Ion: nguyên tử hoặc phân tử mang điện tích.
  • Ion hóa (Ionization): quá trình phân tách thành ion dương (+ Cation) và ion âm (– Anion).
  • Nước tự nhiên tách thành H⁺ (acid)OH⁻ (kiềm).
  • pH chỉ tồn tại trong chất có chứa nước.
  • Nước tinh khiết: trung hòa (50% acid – 50% kiềm).
  • Nếu acid tăng ⇒ kiềm giảm và ngược lại.
Thang pH
  • Đo độ acid hoặc kiềm, từ 0 → 14.
    • 7 = Trung tính (nước cất).
    • < 7 = Acidic.
    • > 7 = Alkaline.
  • Mỗi đơn vị thay đổi = 10 lần khác biệt.
    • pH 8 = 10 lần kiềm hơn 7.
    • pH 9 = 100 lần kiềm hơn 7.
  • Da và tóc: pH ≈ 5 (acid nhẹ).
  • Nước tinh khiết: pH 7 → 100 lần kiềm hơn da/tóc → khiến tóc nở ra 20%.
    → Da khô: tránh sản phẩm quá acid.
    → Da dầu: tránh sản phẩm quá kiềm.

+ Phản Ứng Trung Hòa (Neutralization Reaction)
Xảy ra khi axit và kiềm kết hợp với tỷ lệ bằng nhau.
Ví dụ: Xà phòng acid nhẹ trung hòa chất kiềm còn sót trên da sau khi rửa bằng nước.
+ Phản Ứng Oxi-Hóa Khử (Redox Reaction)
Là phản ứng xảy ra đồng thời oxi-hóa và khử.
  • Thêm oxy → bị oxi-hóa (vd: sắt gỉ, chuối nâu).
  • Mất oxy → bị khử (vd: tắt nến).
+ Phản Ứng Tỏa Nhiệt (Exothermic Reaction)
Khi phản ứng giải phóng năng lượng dưới dạng nhiệt.
Ví dụ: sản phẩm làm móng cứng lại (polymer hóa).
→ Mọi phản ứng oxi-hóa đều tỏa nhiệt.
+ Phản Ứng Hấp Nhiệt (Endothermic Reaction)
Phản ứng hấp thụ nhiệt năng từ bên ngoài để xảy ra.
Ví dụ: Nước đá tan chảy.

+ Thực Hành An Toàn Hóa Chất
1. Nhãn Hiệu (Safety Labels):
  • EPA & FDA yêu cầu công bố đầy đủ cảnh báo, hướng dẫn sử dụng.
  • Ví dụ: Hydrogen Peroxide nồng độ cao có thể gây bỏng hóa chất nghiêm trọng.
2. Vận Chuyển (Transportation):
  • Một số sản phẩm có cảnh báo nhiệt độ hoặc tương kỵ.
    • Ví dụ: Không để trên 78°F – tránh để trong cốp xe ngày nóng.
    • Ví dụ: Hydrogen Peroxide + Thuốc tẩy (Bleach) = Khí Clo → nguy hiểm chết người.
3. Lưu Trữ (Storage):
  • Luôn khóa hóa chất để tránh trẻ em tiếp cận.
  • Bảo quản trong bao bì gốc, không thay chai.
  • Giữ xa nguồn nhiệt, ánh sáng mạnh.
4. Pha Trộn (Mixing):
  • Trộn sai có thể tạo khí độc (Nitrogen Trichloride).
    Hướng dẫn:
    • Làm việc ở nơi thông thoáng.
    • Luôn đọc kỹ nhãn.
    • Dùng dụng cụ đong đo.
    • Luôn cho hóa chất vào nước, không ngược lại.
    • Ghi nhãn đầy đủ thành phần và cảnh báo.
5. Xử Lý (Disposal):
  • Không đổ hóa chất xuống cống → gây ô nhiễm môi trường.
  • Luôn tuân theo hướng dẫn tiêu hủy trên nhãn.

Xem Thêm> Đề Tài Ôn Tập  / English 

Shopping Cart
Scroll to Top