English / Tiếng Việt
MÓNG BỘT ĐẮP ACRYLIC – Monomer Liquid & Polymer Powder Nail Enhancement (Tài Liệu Ôn Tập)
🧪 Tổng Quan
Móng acrylic (pha trộn chất lỏng và bột) = Móng Acrylic / Liquid & Powder Nail Enhancement
“Acrylic” là tên gọi của một nhóm hàng ngàn chất khác nhau, có cấu trúc hóa học tương tự (dùng trong kính áp tròng, xi măng y tế, mỹ phẩm, v.v.)
Hầu hết các sản phẩm làm móng đều dựa trên Methacrylates (họ Acrylic)
💡 Tại Sao Thợ Làm Móng Cần Hiểu Rõ Về Acrylic
Dịch vụ phổ biến, được nhiều khách hàng yêu thích và mang lại thu nhập cao
Khách mong muốn thợ có tay nghề chuyên nghiệp
Hiểu rõ thành phần hoá học giúp làm việc an toàn cho bạn và khách, đồng thời tăng tính sáng tạo và lợi thế cạnh tranh
Kiến Thức Hóa Học Cơ Bản
| Thuật ngữ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Monomer | “Mono” = một đơn vị hoặc phân tử | Phần chất lỏng |
| Polymer | “Poly” = nhiều đơn vị / phân tử liên kết với nhau | Phần bột |
Các cách sử dụng:
Phủ lên móng thật (overlay)
Gắn móng nối (tip extension)
Đắp móng (sculptured nails – hay còn gọi là “móng thật”)
Làm nghệ thuật 3D, ombre, marble, v.v.
Các Loại Monomer
Ethyl Methacrylate (EMA) → Tiêu chuẩn trong ngành
Methyl Methacrylate (MMA) → Bị CẤM tại hầu hết các tiểu bang (không độc nhưng không phù hợp)
Odorless Monomer Liquid → Loại ít mùi
Polymerization (Phản Ứng Trùng Hợp – Cứng / Khô Sản Phẩm)
Là phản ứng hóa học kết nối các phân tử monomer tạo thành chuỗi dài polymer.
Chất xúc tác (Catalyst) giúp tăng tốc phản ứng và kích hoạt chất khởi đầu (Initiator).
Chất khởi đầu (Initiator) = Benzoyl Peroxide (BPO) trong bột.
Phải dùng đúng loại bột & dung dịch cùng hãng để tránh lỗi đóng rắn hoặc gây kích ứng da.
Sản Phẩm Odorless (Không Mùi)
Công thức hoá học khác loại thông thường.
Pha tỷ lệ khô (bằng nhau giữa bột & nước) → hạt (bead) nhìn như mờ đục / sương.
KHÔNG nhúng lại cọ vào dung dịch.
Khô chậm hơn và tạo lớp dính (tacky layer) trên bề mặt.
Một số hãng có nhựa (resin) quét lên để làm khô lớp dính, giúp dễ dũa hơn.
Tỷ Lệ Pha Trộn & Kiểm Soát Hạt Bead
| Loại hạt | Tỷ lệ Lỏng : Bột | Đặc điểm |
|---|---|---|
| Hạt khô (Dry) | ≈ 1 : 1 | Có bong bóng khí, khó ấn đều |
| Hạt ướt (Wet) | 2 : 1 | Quá nhiều chất lỏng, móng yếu |
| Hạt vừa (Medium – lý tưởng) | Khoảng 1.5 : 1 | Tròn, bóng, tự lan đều mà không chảy |
Quá nhiều bột → giòn, đổi màu
Quá ít bột → yếu, dễ kích ứng da
Bột Polymer & Nghệ Thuật Móng
Màu truyền thống: hồng, trắng, tự nhiên, trong suốt
Có thể pha trộn màu tùy ý theo yêu cầu khách → tạo sự độc quyền và cá nhân hoá
Chất Primer (Tạo Độ Bám Dính)
Mục đích: giúp sản phẩm bám chắc vào móng thật
| Loại | Đặc điểm |
|---|---|
| Acid-Based Primer (Methacrylic Acid) | Làm khô, mòn nhẹ lớp keratin → khô lại thành màu trắng phấn, có thể gây bỏng da/mắt |
| Acid-Free / Non-Acid Primer | Hoạt động như băng dính hai mặt: một đầu bám vào móng thật, đầu kia bám với sản phẩm acrylic; khô lại bóng & hơi dính |
Cách sử dụng:
Lau bớt primer thừa vào chai
Chấm nhẹ lên móng đã chuẩn bị, tránh dính da & đầu móng giả
Để khô hoàn toàn trước khi đắp bột
Abrasives (Giũa & Buffer – Dụng Cụ Mài)
Grit = số lượng hạt cát trên 1 inch vuông → số càng lớn, bề mặt càng mịn
| Loại | Độ nhám (Grit) | Công dụng |
|---|---|---|
| Thô (Coarse) | ≤ 100 | Dũa mỏng sản phẩm khi refill, tránh dùng trên móng mới |
| Vừa (Medium) | 150–180 | Dũa dáng móng & viền ngoài |
| Mịn (Fine) | ≥ 240 | Dũa mịn & dũa đầu móng tự nhiên |
| Buffer | 100–400 | Làm mờ vết xước |
| Shiner | 400 / 1000 / 4000 | Tạo độ bóng gương khi không sơn |
Móng Giả & Khuôn Đắp
Nail Tips: Móng nhựa được tạo sẵn để nối dài móng.
Nail Forms: Khuôn đặt dưới đầu móng thật để đắp kéo dài.
Dụng Cụ & Thiết Bị
Dappen Dish (Chén thủy tinh):
Dùng chứa lượng nhỏ monomer cho 1 khách.
Không đổ lại dung dịch thừa vào chai gốc.
Sau khi dùng: lau bằng acetone & giữ nơi sạch, có nắp đậy.
Cọ Đắp (Nail Brush):
Tốt nhất là lông tự nhiên Kolinsky hoặc Sable.
Kích cỡ lý tưởng: #8–#12 (không nên quá lớn).
Thường xuyên lau cọ trong khăn sạch không xơ.
Nếu bị khô cứng: ngâm acetone 3–5 phút, nhẹ nhàng gỡ rồi nhúng lại monomer để tạo đầu nhọn.
Bảo Quản & Vứt Bỏ Sản Phẩm
Bảo quản riêng biệt chất lỏng và bột.
Giữ trong hộp kín, nơi mát, tối, tránh nhiệt.
Không tái sử dụng dung dịch thừa.
Thấm lượng còn lại vào khăn giấy thấm → cho vào túi nhựa kín → bỏ thùng rác có nắp.
Giữ khu vực làm việc sạch, loại bỏ đồ bẩn sau mỗi khách để bảo vệ chất lượng không khí.
Bảo Dưỡng, Sửa Chữa & Tháo Móng
🛠️ Bảo Dưỡng / Đắp Bổ (Fill / Backfill)
Mỗi 2–3 tuần tùy tốc độ mọc móng.
Chuẩn bị móng như khi làm mới.
Loại bỏ hoàn toàn phần bị hở (lifting) trước khi đắp lại.
Không dùng kềm cắt chỗ bong → dễ làm nặng thêm & hư móng thật.
🔧 Sửa Chữa (Repair)
Nếu móng bị gãy, nứt hoặc mất một phần:
Đặt form dưới móng, dũa mỏng xung quanh vùng nứt,
Thoa dehydrator & primer,
Đắp bột mới để nối lại.
💧 Tháo Móng (Removal)
Ngâm trong acetone chuyên dụng hoặc dung dịch của hãng.
Không dùng acetone công nghiệp (dành cho sơn gỗ/nhựa).
Sản phẩm chuyên ngành thường có thành phần dưỡng ẩm như Aloe để giảm khô da.
Không cạy, bấm hoặc gỡ móng bằng kềm – sẽ làm hỏng móng thật.
Ngâm cho đến khi móng tan mềm ra hoàn toàn.
