English / Tiếng Việt 

Hóa Học Về Sản Phẩm Làm Móng (Nail Product Chemistry) – 25 Câu Hỏi Kiểm Tra


1. Tại sao thợ làm móng cần hiểu về hóa học?
Why is it important for a nail tech to understand chemistry?
A) Tạo ra sản phẩm mới trong phòng thí nghiệm — To create new lab products
B) Giải quyết vấn đề, hiểu sản phẩm, tránh quảng cáo sai lệch — To solve problems, understand products, avoid false advertising
C) Thay thế các nhà hóa học chuyên nghiệp — To replace professional chemists
D) Sử dụng ít sản phẩm salon hơn — To use fewer salon products
Đáp án/Answer: B) Giải quyết vấn đề, hiểu sản phẩm, tránh quảng cáo sai lệch — To solve problems, understand products, avoid false advertising

2. Lời tuyên bố nào về hóa chất là đúng?
Which statement about chemicals is correct?
A) Tất cả hóa chất đều độc hại — All chemicals are poisonous
B) Không hóa chất nào độc hại — No chemical is toxic
C) Không phải tất cả hóa chất đều nguy hiểm hay độc hại — Not all chemicals are dangerous or toxic
D) Hóa chất chỉ có trong phòng thí nghiệm — Chemicals are only in labs
Đáp án/Answer: C) Không phải tất cả hóa chất đều nguy hiểm hay độc hại — Not all chemicals are dangerous or toxic

3. Sự khác biệt chính giữa khí (gas) và hơi (vapor) là gì?
What is the main difference between a gas and a vapor?
A) Khí có mùi, hơi thì không — Gas has odor, vapor does not
B) Khí = trạng thái vật chất; hơi = chất lỏng bay hơi — Gas = state of matter; vapor = evaporated liquid
C) Hơi nhẹ hơn khí — Vapor is lighter than gas
D) Khí biến thành hơi khi gặp nhiệt — Gas becomes vapor with heat
Đáp án/Answer: B) Khí = trạng thái vật chất; hơi = chất lỏng bay hơi — Gas = state of matter; vapor = evaporated liquid

4. Ngưng tụ là gì?
What is condensation?
A) Sự kết hợp nhiều phân tử — Polymerization
B) Khí biến thành đặc — Gas turning to solid
C) Hơi nguội lại trở thành chất lỏng — Vapor cooling back into liquid
D) Chất lỏng bay hơi — Liquid evaporating
Đáp án/Answer: C) Hơi nguội lại trở thành chất lỏng — Vapor cooling back into liquid

5. Khói (fumes) trong sản phẩm móng là:
Fumes in nail products:
A) Luôn có trong monomer — Always present in monomers
B) Mùi hơi từ quá trình cháy — Vapors from burning
C) Giống như hơi (vapors) — Same as vapors
D) An toàn khi hít vào mà không cần thông gió — Safe to inhale without ventilation
Đáp án/Answer: B) Mùi hơi từ quá trình cháy — Vapors from burning

6. Chức năng của chất dính (adhesive):
Function of an adhesive:
A) Hòa tan dung môi — Dissolve solvents
B) Làm cho hai bề mặt dính lại với nhau — Make two surfaces stick
C) Loại bỏ dầu trên móng — Remove nail oils
D) Làm khô móng — Dehydrate nail plate
Đáp án/Answer: B) Làm cho hai bề mặt dính lại với nhau — Make two surfaces stick

7. Chất kết dính (Primer) loại có axit:
Acid-based primers:
A) Vô hại cho da và mắt — Harmless on skin and eyes
B) Có thể gây bỏng đau rát — Can cause painful burns
C) Không chứa methacrylate — Do not contain methacrylates
D) Có độ pH trung tính — Neutral pH
Đáp án/Answer: B) Có thể gây bỏng đau rát — Can cause painful burns

8. Đặc điểm của primer không axit:
Feature of acid-free primers:
A) Chứa methacrylate — Contain methacrylate
B) pH trung tính, không gây bỏng mô/da — Neutral pH, won’t burn tissues/skin
C) Ăn mòn mạnh — Highly corrosive
D) Chỉ dùng cho móng giả — Used only on artificial nails
Đáp án/Answer: B) pH trung tính, không gây bỏng mô/da — Neutral pH, won’t burn tissues/skin

9. Chất làm khô móng (nail dehydrator):
A nail dehydrator:
A) Loại bỏ độ ẩm vĩnh viễn — Permanently removes moisture
B) Loại bỏ độ ẩm tạm thời (khoảng 30 phút) — Temporarily removes moisture (about 30 minutes)
C) Ăn mòn mặt móng — Corrodes nail plate
D) Làm cứng sản phẩm bôi lên — Hardens applied product
Đáp án/Answer: B) Loại bỏ độ ẩm tạm thời (khoảng 30 phút) — Temporarily removes moisture (about 30 minutes)

10. Hậu quả thường gặp của việc dũa móng quá mức:
Common effect of over-filing:
A) Bám dính tốt hơn — Better adhesion
B) Gây bong móng & dị ứng — Nail separation & allergic reactions
C) Móng chắc khỏe hơn — Stronger nail plate
D) Làm nhanh hơn — Faster application
Đáp án/Answer: B) Gây bong móng & dị ứng — Nail separation & allergic reactions

11. Các lớp phủ sẽ cứng nhờ bay hơi:
Coatings that harden by evaporation are:
A) Gel UV — UV gels
B) Bột + chất lỏng acrylic — Liquid & powder acrylics
C) Nước sơn móng, nước bóng — Polishes, top coats
D) Keo loại khô nhanh — Cyanoacrylate adhesives
Đáp án/Answer: C) Nước sơn móng, nước bóng — Polishes, top coats

12. Polymer là gì?
What are polymers?
A) Phân tử keo nhỏ — Small adhesive molecules
B) Những chuỗi dài bởi hàng triệu phân tử kết nối— Long chains of millions of molecules joined together
C) Chất lỏng không bao giờ đông cứng — Liquids that never solidify
D) Hạt lơ lửng có thể nhìn thấy — Visible suspension particles
Đáp án/Answer: B) Những chuỗi dài bởi hàng triệu phân tử kết nối— Long chains of millions of molecules joined together

13. Monomer là:
Monomers are:
A) Chuỗi polymer — Polymer chains
B) Những phân tử đơn tạo thành polymer — Individual molecules forming polymers
C) Sản phẩm bay hơi — Evaporation products
D) Chất nhũ hóa — Emulsifiers
Đáp án/Answer: B) Những phân tử đơn tạo thành polymer — Individual molecules forming polymers

14. Polymerization còn gọi là:
Polymerization is also called:
A) Khử nước — Dehydration
B) Đông cứng/hoá rắn — Curing or hardening
C) Ngưng/đọng tụ — Condensation
D) Oxy hóa — Oxidation
Đáp án/Answer: B) Đông cứng/hoá rắn — Curing or hardening

15. Chất xúc tác (catalyst) có tác dụng:
What does a catalyst do?
A) Làm chậm phản ứng — Slows reaction
B) Tăng tốc phản ứng — Speeds up reaction
C) Trung hòa sản phẩm — Neutralizes product
D) Diệt vi khuẩn — Kills bacteria
Đáp án/Answer: B) Tăng tốc phản ứng — Speeds up reaction

16. Chức năng của oligomer trong gel UV:
Function of an oligomer in UV gels:
A) Tạo độ bám, dễ đông cứng — Gives sticky consistency, cures easily
B) Tăng độ cứng của sản phẩm — Increases product rigidity
C) Hoạt động như dung môi — Acts as solvent
D) Trung hòa pH — Neutralizes pH
Đáp án/Answer: A) Tạo độ bám, dễ đông cứng — Gives sticky consistency, cures easily

17. Chuỗi polymer đơn giản:
Simple polymer chains:
A) Chống dung môi — Solvent-resistant
B) Dễ hòa tan, yếu hơn — Easily dissolved, weaker
C) Không thể loại bỏ — Impossible to remove
D) Luôn mạnh hơn polymer liên kết chéo — Always stronger than cross-linked
Đáp án/Answer: B) Dễ hòa tan, yếu hơn — Easily dissolved, weaker

18. Polymer liên kết chéo:
Cross-linked polymers:
A) Yếu, dễ hòa tan — Weak, easy to dissolve
B) Mạnh, bền, linh hoạt — Strong, durable, flexible
C) Không dùng trong sản phẩm móng — Not used in nail products
D) Dễ loại bỏ bằng acetone — Removed easily with acetone
Đáp án/Answer: B) Mạnh, bền, linh hoạt — Strong, durable, flexible

19. Ba loại acrylic chính:
Three main acrylic types:
A) Axit (pH<7) , bazơ (pH>7), trung tính (pH=7) — Acids, bases, neutrals
B) Polymers, monomers, oligomers
C) Methacrylates, acrylates, cyanoacrylates
D) Gel, bột, keo — Gels, powders, glues
Đáp án/Answer: C) Methacrylates, acrylates, cyanoacrylates

20. Tại sao MMA bị cấm?
Why is MMA banned?
A) Gây ung thư — It’s carcinogenic
B) Hấp thụ vào máu — Absorbed in bloodstream
C) Độ dính kém, dũa nhám màn móng nhiều, cứng, khó gỡ, gây hại — Poor adhesion, rigid, hard to remove, damaging
D) Quá rẻ — Too cheap
Đáp án/Answer: C) Độ dính kém, dũa nhám màn móng nhiều, cứng, khó gỡ, gây hại — Poor adhesion, excessive file the natural nail, rigid, hard to remove, damaging

21. Lớp phủ bay hơi dựa vào:
Evaporation coatings rely on:
A) Chất xúc tác — Catalysts
B) Chất quang khởi — Photo-initiators
C) Dung môi bay hơi — Volatile solvents
D) Primer axit — Acid primers
Đáp án/Answer: C) Dung môi bay hơi — Volatile solvents

22. Chất làm mềm (plasticizers) trong lớp phủ:
Plasticizers in coatings:
A) Làm sản phẩm cứng — Harden products
B) Giữ sản phẩm mềm dẻo — Keep products flexible
C) Làm tan trong nước — Make them water-soluble
D) Làm khô móng — Dehydrate nail
Đáp án/Answer: B) Giữ sản phẩm mềm dẻo — Keep products flexible

23. Chất ổn định tia UV (UV stabilizers) giúp ngăn:
UV stabilizers prevent:
A) Dung môi bay hơi — Solvent evaporation
B) Quá trình đông cứng — Polymerization
C) Sự nhạt/phai màu do ánh sáng mặt trời — Sunlight fading/discoloration
D) Nhanh khô — Fast drying
Đáp án/Answer: C) Sự nhạt/phai màu do ánh sáng mặt trời — Sunlight fading/discoloration

24. Câu nói của Paracelsus có nghĩa:
Paracelsus’ quote means:
A) Không phải mọi hóa chất đều nguy hiểm — Not all chemicals are dangerous
B) Liều lượng xác định thuốc hoặc độc — Dose determines poison vs. remedy
C) Một số sản phẩm không phải hóa chất — Some products aren’t chemicals
D) Hóa chất tự nhiên luôn an toàn — Natural chemicals are always safe
Đáp án/Answer: B) Liều lượng xác định thuốc hoặc độc — Dose determines poison vs. remedy

25. Làm sao để tránh hít thở quá nhiều (overexposure)?
How to prevent inhalation overexposure?
A) Chỉ mở cửa sổ — Open windows only
B) Sử dụng hệ thống thông gió đúng cách + khẩu trang N95 — Use proper ventilation system + N95 mask
C) Không cần bảo hộ — No protection needed
D) Quạt trần là đủ — Ceiling fans are enough
Đáp án/Answer: B) Sử dụng hệ thống thông gió đúng cách + khẩu trang N95 — Use proper ventilation sytem + N95 mask

Xem Bài Kiểm Tra Kế Tiếp  / English   

Shopping Cart
Scroll to Top