English / Tiếng Việt 

Điện & Sự An Toàn Về Điện (Electricity & Electrical Safety) – 25 Câu Hỏi Kiểm Tra

1. Điện được định nghĩa tốt nhất là:
Electricity is best defined as:
A) Dòng nước chảy qua dây dẫn – The flow of water through a conductor
B) Sự di chuyển của electron từ nguyên tử này sang nguyên tử khác – The movement of electrons from one atom to another
C) Lực từ không có năng lượng – A magnetic force without energy
D) Năng lượng nhiệt tạo bởi ánh sáng mặt trời | Heat energy created by sunlight
Đáp án / Answer: B) Sự di chuyển của electron từ nguyên tử này sang nguyên tử khác – The movement of electrons from one atom to another

2. Vật liệu nào là chất dẫn điện tốt?
Which material is a good conductor?
A) Gỗ – Wood
B) Thủy tinh – Glass
C) Đồng – Copper
D) Cao su – Rubber
Đáp án / Answer: C) Đồng – Copper

3. Vật liệu nào là chất cách điện tốt (không dẫn điện)?
Which material is a good insulator (non-conductor)?
A) Nhôm – Aluminum
B) Đồng – Copper
C) Cao su – Rubber
D) Thép | Steel
Đáp án / Answer: C) Cao su – Rubber

4. Dây điện được làm từ:
Electric wires are made of:
A) Kim loại dẫn điện bọc bởi chất cách điện – Metal conductors covered with insulators
B) Chỉ nhựa – Plastic only
C) Gỗ và thủy tinh – Wood and glass
D) Chỉ kim loại từ tính – Magnetic metals only
Đáp án / Answer: A) Kim loại dẫn điện bọc bởi chất cách điện – Metal conductors covered with insulators

5. Dòng điện một chiều (DC) chảy:
Direct Current (DC) flows:
A) Chỉ một chiều – In one direction only
B) Hai chiều, luân phiên – In two directions, alternating
C) Ngẫu nhiên – At random intervals
D) Chỉ qua không khí – Only through air
Đáp án / Answer: A) Chỉ một chiều – In one direction only

6. Ví dụ nào là thiết bị dùng dòng điện một chiều (DC)?
Which is an example of a Direct Current (DC) device?
A) Máy sấy tóc cắm tường – Hair dryer plugged into wall
B) Đèn pin – Flashlight
C) Đèn bàn – Table lamp
D) Máy dũa điện có dây – Electric file (corded)
Đáp án / Answer: B) Đèn pin – Flashlight

7. Dòng điện xoay chiều (AC) được tạo ra bởi:
Alternating Current (AC) is produced by:
A) Pin – Batteries
B) Biện pháp hóa học – Chemical means
C) Máy phát điện cơ học – Mechanical generators
D) Năng lượng tĩnh – Static energy
Đáp án / Answer: C) Máy phát điện cơ học – Mechanical generators

8. Ở Mỹ, AC đổi chiều bao nhiêu lần mỗi giây?
AC changes direction how many times per second in the U.S.?
A) 30
B) 60
C) 100
D) 120
Đáp án / Answer: B) 60

9. Đơn vị đo áp lực đẩy dòng điện qua dây dẫn là:
The unit measuring pressure that pushes current through a conductor is:
A) Ampe – Ampere
B) Vôn – Volt
C) Ôm – Ohm
D) Oát – Watt
Đáp án / Answer: B) Vôn – Volt

10. Lực voltage nào là cơ bản cho gia đình ở Mỹ?
Which is a typical household voltage in the U.S.?
A) 12V
B) 120V
C) 2400V
D) 5000V
Đáp án / Answer: B) 120V

11. Cường độ dòng điện được đo bằng:
The strength of an electric current is measured in:
A) Vôn – Volts
B) Oát – Watts
C) Ampe – Amperes
D) Ôm – Ohms
Đáp án / Answer: C) Ampe – Amperes

12. Một miliampe bằng:
A milliampere is equal to:
A) 1/10 ampe – 1/10 of an ampere
B) 1/100 ampe – 1/100 of an ampere
C) 1/1.000 ampe – 1/1,000 of an ampere
D) 10 ampe – 10 amperes
Đáp án / Answer: C) 1/1.000 ampe – 1/1,000 of an ampere

13. Đơn vị đo điện trở (chống lại) trong dòng điện là:
The unit that measures resistance in an electric current is:
A) Oát – Watt
B) Ôm – Ohm
C) Vôn – Volt
D) Ampe – Amp
Đáp án / Answer: B) Ôm – Ohm

14. Đơn vị đo năng lượng tiêu thụ trong một giây là:
The unit that measures how much energy is used in one second is:
A) Ampe – Amp
B) Oát – Watt
C) Vôn – Volt
D) Ôm – Ohm
Đáp án / Answer: B) Oát – Watt

15. Một kilooát bằng:
A kilowatt is equal to:
A) 100 oát – 100 watts
B) 500 oát – 500 watts
C) 1000 oát – 1000 watts
D) 10.000 oát – 10,000 watts
Đáp án / Answer: C) 1000 oát – 1000 watts

16. Thiết bị nào chảy hoặc đứt để ngăn dòng điện quá tải?
Which device melts or blows out to prevent excess current?
A) Cầu dao – Circuit breaker
B) Cầu chì – Fuse
C) Máy biến áp – Transformer
D) Dây dẫn – Conductor
Đáp án / Answer: B) Cầu chì – Fuse

17. Thiết bị nào tự động ngắt và có thể bật lại?
Which device shuts off automatically and can be reset?
A) Cầu chì – Fuse
B) Pin – Battery
C) Cầu dao – Circuit breaker
D) Máy biến áp – Transformer
Đáp án / Answer: C) Cầu dao – Circuit breaker

18. Dòng điện tiếp đất (dẫn điện từ thiết bị xuống đất) cung cấp:
Grounding provides:
A) Nhiều điện hơn cho dụng cụ – More electricity to tools
B) Đường an toàn cho dòng điện rỉ mạch – A safe path for leakage current
C) Cách tăng điện trở – A way to increase resistance
D) Công suất mạnh hơn – Stronger wattage
Đáp án / Answer: B) Đường an toàn cho dòng điện rỉ mạch – A safe path for leakage current

19. Phích cắm ba chấu cung cấp:
A three-prong plug provides:
A) Điện trở (ohm) thêm – Extra resistance
B) Có thêm dòng điện tiếp đất cho sự an toàn – An additional ground for safety
C) Nhiều dòng điện hơn cho thiết bị – More current to the appliance
D) Điện áp thấp hơn – Lower wattage
Đáp án / Answer: B) Có thêm dòng điện tiếp đất cho sự an toàn – An additional ground for safety

20. Bộ ngắt mạch rò tiếp đất (GFI) làm gì?
What does a Ground Fault Interrupter (GFI) do?
A) Tăng dòng điện – Increases current
B) Phát hiện rò rỉ và ngắt mạch để tránh giật điện – Detects leaks and interrupts the circuit to prevent shock
C) Lưu trữ điện tích – Stores electric charge
D) Chuyển AC thành DC – Changes AC into DC
Đáp án / Answer: B) Phát hiện rò rỉ và ngắt mạch để tránh giật điện – Detects leaks and interrupts the circuit to prevent shock

21. Tổ chức nào chứng nhận an toàn thiết bị điện?
Which organization certifies electrical appliance safety?
A) OSHA 
B) FDA
C) UL (Underwriters Laboratories)
D) EPA
Đáp án / Answer: C) UL (Underwriters Laboratories)

22. Thói quen an toàn nào là đúng?
Which safety practice is correct?
A) Kéo thiết bị bằng dây điện – Pull appliances by the cord
B) Dùng nhiều phích cắm vào một ổ – Use multiple plugs in one outlet
C) Rút phích cắm khi không dùng – Disconnect appliances when not in use
D) Cắm kẹp tóc vào thiết bị nếu ngừng chạy – Insert hair pins into appliances if they stop working
Đáp án / Answer: C) Rút phích cắm khi không dùng – Disconnect appliances when not in use

23. Nếu bạn cảm giác giật điện khi bật thiết bị, bạn nên:
If you feel a shock when turning on an appliance, you should:
A) Tiếp tục dùng – Continue using it
B) Lau khô tay và thử lại – Dry your hands and try again
C) Ngừng ngay và rút phích cắm – Stop using immediately and unplug it
D) Gọi khách hàng giữ giúp – Call the client to help hold it
Đáp án / Answer: C) Ngừng ngay và rút phích cắm – Stop using immediately and unplug it

24. Phương pháp điện trị liệu cần:
Electrotherapy treatments require:
A) Một điện cực – One electrode
B) Hai điện cực (dương và âm) – Two electrodes (positive and negative)
C) Không có điện cực – No electrodes
D) Chỉ dây nối đất – Only grounding wires
Đáp án / Answer: B) Hai điện cực (dương và âm) – Two electrodes (positive and negative)

25. Loại tia cực tím nào bị tầng ozone chặn lại?
Which type of ultraviolet light is blocked by the ozone layer?
A) UVA
B) UVB
C) UVC
D) Tất cả các loại trên – All of the above
Đáp án / Answer: C) UVC

Xem Bài Kiểm Tra Kế Tiếp  / English   

Shopping Cart
Scroll to Top