1. Lợi ích chính của máy dũa điện trong tiệm là gì? What is the main benefit of electric files in a salon?
A) Thay thế hoàn toàn dũa tay – They replace hand filing completely B) Tiết kiệm thời gian và giảm căng thẳng ở tay – They save time and reduce hand strain C) Loại bỏ tất cả bụi – They eliminate all dust D) Khử trùng bề mặt móng – They disinfect the nail surface
Đáp án / Answer: B) Tiết kiệm thời gian và giảm căng thẳng ở tay – They save time and reduce hand strain
2. Máy dũa điện có thể giúp giảm nguy cơ bệnh nào? What health condition can E-filing help reduce the risk of?
A) Hen suyễn – Asthma B) Hội chứng ống cổ tay và CTDs – Carpal tunnel and CTDs C) Ung thư da – Skin cancer D) Viêm khớp – Arthritis
Đáp án / Answer: B) Hội chứng ống cổ tay và CTDs – Carpal tunnel and CTDs
3. Nguồn nào KHÔNG phải là cách đào tạo đúng cho máy dũa điện? Which of the following is NOT a proper source of training for E-filing?
A) Lớp học riêng – Private classes B) Hội chợ thương mại – Trade shows C) Buổi trình bày tại cửa hàng thủ công – Craft store demonstrations D) Nhà sản xuất trong ngành – Industry manufacturers
Đáp án / Answer: C) Buổi trình bày tại cửa hàng thủ công – Craft store demonstrations
4. Tại sao không nên dùng dụng cụ thủ công/sở thích trên móng? Why should craft or hobby tools never be used on nails?
A) Quá đắt tiền – They are too expensive B) Kích thước trục và độ rung không an toàn – Their shank size and vibration are unsafe C) Không thể khử trùng – They cannot be disinfected D) Chỉ chạy ở RPM thấp – They only run at low RPM
Đáp án / Answer: B) Kích thước trục và độ rung không an toàn – Their shank size and vibration are unsafe
5. Kích thước chuẩn cho trục đầu dũa máy chuyên nghiệp là bao nhiêu? What is the standard shank size for professional nail machine bits?
A) 1/8″ (3.2 mm) B) 3/32″ (2.38 mm) C) 1/32″ (0.79 mm) D) 1/16″ (1.5 mm)
Đáp án / Answer: B) 3/32″ (2.38 mm)
6. RPM có nghĩa là gì? RPM stands for:
A) Vòng quay mỗi mét – Revolutions Per Meter B) Vòng quay mỗi phút – Revolutions Per Minute C) Vòng quay mỗi động cơ – Rotations Per Motor D) Vòng quay mỗi máy – Rotations Per Machine
Đáp án / Answer: B) Vòng quay mỗi phút – Revolutions Per Minute
7. Phạm vi RPM của máy dũa điện chuyên nghiệp thường là: Most professional electric files have an RPM range between:
A) 500–2,000 B) 2,000–10,000 C) 5,000–35,000 D) 40,000–100,000
Đáp án / Answer: C) 5,000–35,000
8. Lực xoay/xoắn đo lường: Torque measures:
A) Độ rung của đầu dũa – The vibration of the bit B) Công suất của động cơ khi chịu lực – The power of the motor under pressure C) Độ sắc bén của đầu dũa – The sharpness of the bit D) Độ nhám của dũa – The grit size of the file
Đáp án / Answer: B) Công suất của động cơ khi chịu lực – The power of the motor under pressure
9. Máy có lực xoay cao cho phép thợ nail: High torque machines allow nail techs to:
A) Làm nhanh hơn với ít áp lực – Work faster with less pressure B) Chỉ dũa ở RPM cao – File at higher RPM only C) Không cần khử trùng đầu dũa – Avoid disinfecting bits D) Bỏ qua đào tạo – Skip training
Đáp án / Answer: A) Làm nhanh hơn với ít áp lực – Work faster with less pressure
10. Tính năng nào quan trọng cho thợ nail thuận tay trái? What feature is important for left-handed nail technicians?
A) Lực xoay nhanh – High torque B) Chức năng đảo chiều (R) – Reverse (R) function C) Tay cầm lớn hơn – Larger handpiece D) Đầu giũa giấy nhám – Sanding bands
Đáp án / Answer: B) Chức năng đảo chiều (R) – Reverse (R) function
11. Tính năng nào của máy giúp khóa đầu dũa chắc chắn? Which machine feature locks bits securely in place?
A) Đầu kẹp – Chuck B) Bàn đạp – Pedal C) Lực xoay – Torque D) Số vòng quay mỗi phút – RPM
Đáp án / Answer: A) Đầu kẹp – Chuck
12. Sự khác biệt giữa bàn đạp On/Off và bàn đạp tốc độ thay đổi là gì? What is the difference between On/Off and variable-speed foot pedals?
A) Một cái điều khiển trực tiếp RPM, cái kia chỉ bật/tắt máy – One controls RPM directly, the other only turns machine on/off B) Cả hai điều khiển RPM như nhau – Both control RPM equally C) Một cái điều khiển hút bụi – One controls dust extraction D) Chỉ dùng cho pedicure – They are only for pedicures
Đáp án / Answer: A) Một cái điều khiển trực tiếp RPM, cái kia chỉ bật/tắt máy – One controls RPM directly, the other only turns machine on/off
13. Cần nên cân nhắc gì khi chọn tay cầm máy dũa? What should you consider when choosing a handpiece?
A) Chỉ màu và thương hiệu – Color and brand only B) Trọng lượng, kích thước, độ thoải mái, độ rung – Weight, size, comfort, vibration C) Phải càng nặng càng tốt – Must be the heaviest possible D) Chỉ giá tiền – Price alone
Đáp án / Answer: B) Trọng lượng, kích thước, độ thoải mái, độ rung – Weight, size, comfort, vibration
14. Đầu dũa đồng tâm (concentric) quan trọng vì: Concentric bits are important because they:
A) Quay không rung lắc – Spin without wobbling or vibration B) Là loại rẻ nhất – Are the cheapest bits C) Không bao giờ cần khử trùng – Never need disinfection D) Dùng mãi mãi – Last forever
Đáp án / Answer: A) Quay không rung lắc – Spin without wobbling or vibration
15. Số grit cao hơn cho biết: What does a higher grit number indicate?
A) Hạt cát to hơn, thô hơn – Coarser particles B) Hạt cát nhỏ hơn, mịn hơn – Finer, smaller particles C) Trục đầu dũa lớn hơn – Larger shank size D) Động cơ nặng hơn – Heavier motor
Đáp án / Answer: B) Hạt cát nhỏ hơn, mịn hơn – Finer, smaller particles
16. Loại đầu dũa nào mài sản phẩm bằng những rãnh (flutes)? Which type of bit shaves product with grooves called flutes?
A) Kim cương – Diamond B) Chất mềm, dẻo – Silicone C) Loại kim loại cứng dùng mài dũa- Carbide D) Da mềm tự nhiên dùng đánh bóng – Natural chamois
Đáp án / Answer: C) Loại kim loại cứng dùng mài dũa – Carbide
17. Loại carbide nào an toàn cho người mới học với đầu tròn? Which carbide is especially safe for beginners due to its rounded ends?
A) Carbide tiêu chuẩn – Standard carbide B) Carbide Thụy Sĩ – Swiss carbide C) Carbide cắt chéo – Cross-cut carbide D) Carbide làm chân – Pedicure carbide
Đáp án / Answer: B) Carbide Thụy Sĩ – Swiss carbide
18. Loại đầu dũa nào cảm giác như cục tẩy bút chì? Which bits feel like pencil erasers?
A) Kim cương – Diamond B) Chất mềm dẻo – Silicone C) Kim loại cứng dùng mài dũa – Carbide D) Tự nhiên – Natural
Đáp án / Answer: B) Chất mềm dẻo – Silicone
19. Đầu dũa lông dê thường dùng để: Goat hair bits are commonly used for:
A) Tạo dáng lớp phủ acrylic – Shaping acrylic overlays B) Giảm da chai chân – Reducing callus C) Loại bỏ bụi và bột – Removing dust and powders D) Hoa văn chạm khắc – Carving designs
Đáp án / Answer: C) Loại bỏ bụi và bột – Removing dust and powders
20. Cầm đúng góc đầu dũa trên móng là: What is the correct angle to hold the bit against the nail?
A) Vuông góc – Perpendicular B) Nằm phẳng và song song – Flat and parallel C) Nghiêng 45° – 45° tilted D) Thẳng đứng – Upright
Đáp án / Answer: C) Nghiêng 45° – 45° tilted
21. Điều gì gây ra “Vòng Lửa” trên móng? What causes a “Ring of Fire” on the nail?
A) Quá nhiều bụi – Too much dust B) Cầm đầu dũa loại bằng phẳng sai góc – Holding a flat-tipped bit at the wrong angle C) Dùng carbide Thụy Sĩ đầu tròn – Using a rounded Swiss carbide bit D) Động cơ lực quay thấp – Low torque motor
Đáp án / Answer: B) Giữ đầu dũa loại bằng phẳng sai góc – Holding a flat-tipped bit at the wrong angle
22. Làm thế nào để có thể giảm nhiệt quá nóng khi dũa? How can you reduce excessive heat while filing?
A) Tăng áp lực – Apply more pressure B) Giảm RPM và giữ đầu dũa đứng yên – Lower RPM and keep bit still C) Tăng tốc độ, giảm áp lực, nhấc đầu dũa lên thường xuyên – Increase speed, reduce pressure, lift bit often D) Chỉ dùng loại dũa nhám – Use coarse grit only
Đáp án / Answer: C) Tăng tốc độ, giảm áp lực, nhấc đầu dũa lên thường xuyên – Increase speed, reduce pressure, lift bit often
23. Nguyên nhân gây “cắt da”? What causes grabbing/cutting the skin?
A) Đầu dũa quá gần da hoặc quá lớn, cầm sai góc – Bit too close skin or too big, wrong angle B) Dùng carbide Thụy Sĩ – Using Swiss carbide bits C) Lực quay quá mạnh – Too much torque D) Dũa tốc độ trung bình – Filing at medium speed
Đáp án / Answer: A) Đầu dũa quá gần da hoặc quá lớn, cầm sai góc – Bit too close to skin or too big, wrong angle
24. Loại đầu dũa nào không thể khử trùng và chỉ dùng một lần? Which type of bits cannot be disinfected and are single-use only?
A) Đầu dũa kim loại – Metal bits B) Gốm và đầu dũa giấy nhám – Ceramic and sanding bands C) Đầu dũa kim loại cứng – Carbide bits D) Đầu dũa kim cương – Diamond bits
Đáp án / Answer: B) Gốm và đầu dũa giấy nhám – Ceramic and sanding bands
25. Trong pedicure, đầu dũa điện nên dùng: During pedicures, E-file bits should be used:
A) Chạy với thao tác hình tròn và nhanh – In fast circular motions B) Một chiều, chậm, với áp lực nhẹ – In one direction, slowly, with light pressure C) Ở RPM tối đa – At maximum RPM D) Để loại bỏ hoàn toàn da chai chân – To completely remove all callus
Đáp án / Answer: B) Một chiều, chậm, với áp lực nhẹ – In one direction, slowly, with light pressure