English / Tiếng Việt 

Móng Bột Acrylic (Monomer Liquid & Polymer Powder Nail Enhancement) – 25 Câu Hỏi Kiểm Tra


1. Các dịch vụ móng giả làm bằng nước monomer và bột polymer thường được gọi là gì?
What are monomer liquid and polymer powder nail enhancements commonly called?
A) Gel UV — UV gels
B) Móng bọc — Wraps
C) Móng acrylic — Acrylic nails
D) Móng nhúng — Dip nails
Đáp án/Answer: C) Móng acrylic — Acrylic nails

2. Nhóm acrylic bao gồm các chất được sử dụng trong:
The acrylic family includes substances used in:
A) Thủy tinh và kim loại — Glass and metals
B) Kính áp tròng, xi măng xương, mỹ phẩm — Contact lenses, bone cements, cosmetics
C) Chỉ sản phẩm làm móng — Only nail products
D) Làm trang sức — Jewelry making
Đáp án/Answer: B) Kính áp tròng, xi măng xương, mỹ phẩm — Contact lenses, bone cements, cosmetics

3. Hầu hết thành phần trong sản phẩm làm móng giả đến từ nhóm acrylic nào?
Most nail enhancement ingredients come from which acrylic subgroup?
A) Acrylate — Hợp chất tạo ra từ acid acrylic và thường dùng để tạo nhựa, keo, polymer, gel
B) Methacrylate — Hợp chất rất gần với acrylate và thường bền hơn, cứng hơn
C) Cyanoacrylate — Hợp chất tạo các loại keo siêu dính, khô rất nhanh (super glue, instant glue)
D) Polyacrylate — Hợp chất tạo bởi nhiều phân tử acrylate liên kết lại thành chuỗi, tạo gel, làm đặc, tạo màng (sơn, keo)
Đáp án/Answer: B) Methacrylate  

4. Điều nào KHÔNG phải là lý do thợ làm móng cần hiểu hệ thống nước & bột?
Which is NOT a reason for nail techs to understand liquid & powder systems?
A) Đây là dịch vụ phổ biến và lợi nhuận cao — They are popular and profitable services
B) Để làm việc an toàn và sáng tạo — To perform safely and creatively
C) Để giảm nhu cầu dùng primer cho móng — To reduce the need for nail primers
D) Để đáp ứng mong đợi của khách hàng — To meet client expectations
Đáp án/Answer: C) Để giảm nhu cầu dùng primer cho móng — To reduce the need for nail primers

5. Monomer có nghĩa là:
Monomer means:
A) Nhiều đơn vị — Many units
B) Một đơn vị hoặc phân tử— One unit or molecule
C) Nhiều phân tử — Multiple molecules
D) Một hạt bột — A powder bead
Đáp án/Answer: B) Một đơn vị hoặc phân tử — One unit or molecule

6. Polymer có nghĩa là:
Polymer means:
A) Một phân tử — Single molecule
B) Một giọt chất lỏng — Liquid drop
C) Nhiều đơn vị hoặc phân tử liên kết thành chuỗi — Many units or molecules linked in a chain
D) Một hạt bột — A powder particle
Đáp án/Answer: C) Nhiều đơn vị hoặc phân tử liên kết thành chuỗi — Many units or molecules linked in a chain

7. Hệ thống nước monomer & bột có thể được dùng cho tất cả ngoại trừ:
Liquid & powder systems can be used for all EXCEPT:
A) Phủ lên móng tự nhiên — Natural nail overlays
B) Điêu khắc móng — Sculpted nails
C) Nghệ thuật móng 3D — 3D nail art
D) Tẩy sơn gel — Removing gel polish
Đáp án/Answer: D) Tẩy sơn gel — Removing gel polish

8. Monomer tiêu chuẩn trong ngành là:
The industry standard monomer is:
A) MMA (methyl methacrylate) — Một hợp chất dạng monomer lỏng và bị cấm hoặc hạn chế ở nhiều nước (như Mỹ, Canada)
B) EMA (ethyl methacrylate) — Loại monomer an toàn hơn được sử dụng phổ biến trong ngành nail acrylic
C) Cyanoacrylate — Một hợp chất dùng làm keo siêu dính (super glue)
D) Acrylic acid — Một hợp chất lỏng không màu, mùi hơi chua, ăn mòn da
Đáp án/Answer: B) EMA (ethyl methacrylate) 

9. MMA bị cấm vì:
MMA is banned because it:
A) Rất độc hại — Is highly toxic
B) Độ bám dính yếu, quá cứng, khó gỡ, gây hại móng — Weakens adhesion, is too rigid, hard to remove, damages nails
C) Có mùi quá nặng — Has too much odor
D) Không thể đông cứng đúng cách — Cannot cure properly
Đáp án/Answer: B) Độ bám dính yếu, quá cứng, khó gỡ, gây hại móng — Weakens adhesion, is too rigid, hard to remove, damages nails

10. Polymerization còn gọi là:
Polymerization is also called:
A) Bay hơi — Evaporation
B) Ngưng tụ — Condensation
C) Phản ứng hóa học tạo đông cứng — Curing or hardening by chemical reaction
D) Dũa móng — Filing
Đáp án/Answer: C) Phản ứng hóa học tạo đông cứng — Curing or hardening by chemical reaction

11. Chất khởi đầu (initiator) trong bột polymer để bắt đầu phản ứng hoá học là:
The initiator added to polymer powder to start polymerization is:
A) Ethyl methacrylate (EMA) – Thành phần chính trong monomer liquid, kết hợp với bột polymer để tạo lớp acrylic cứng
B) Benzoyl Peroxide (BPO) — Chất khởi tạo polymer trong quá trình polymerization
C) Cyanoacrylate — Hợp chất polymer hóa cực nhanh được dùng làm keo siêu dính (super glue)
D) Acetone – Hóa chất dễ bay hơi, hòa tan tốt nhiều hợp chất hữu cơ như nhựa, keo
Đáp án/Answer: B) Benzoyl Peroxide (BPO) — Chất khởi tạo (initiator) polymer trong quá trình polymerization

12. Chất xúc tác (catalyst) trong monomer lỏng:
Catalysts in the liquid:
A) Làm chậm thời gian đông cứng — Slow down curing time
B) Ngăn tạo hạt bead — Prevent bead formation
C) Tăng tốc đông cứng và kích hoạt initiator — Speed up curing and activate initiators
D) Hoạt động như chất tạo màu — Act as color pigments
Đáp án/Answer: C) Tăng tốc đông cứng và kích hoạt initiator — Speed up curing and activate initiators

13. Bột polymer được pha trộn với ______ để tạo các tông màu khác nhau.
Polymer powders are blended with ______ to create different shades.
A) Keo dán — Adhesives
B) Chất tạo màu & sắc tố — Pigments and colorants
C) Chất xúc tác — Catalysts
D) Chất kết dính — Primers
Đáp án/Answer: B) Chất tạo màu & sắc tố — Pigments and colorants

14. Dùng sai loại bột với monomer có thể gây:
Using the wrong powder with a monomer may cause:
A) Bám dính tốt hơn — Better adhesion
B) Dịch vụ nhanh hơn — Faster service
C) Đông cứng sai, hỏng sản phẩm, gây kích ứng — Improper curing, breakdown, irritation
D) Không ảnh hưởng — No effect
Đáp án/Answer: C) Đông cứng sai, hỏng sản phẩm, gây kích ứng — Improper curing, breakdown, irritation

15. Hệ thống monomer không mùi phải dùng với tỉ lệ hỗn hợp nào?
Odorless monomer systems must be used with which mix ratio?
A) Ướt — Wet
B) Trung bình — Medium
C) Khô (tỉ lệ bằng nhau) — Dry (equal parts)
D) Quá ướt — Over-wet
Đáp án/Answer: C) Khô (tỉ lệ bằng nhau) — Dry (equal parts)

16. Hạt monomer không mùi (odorless beads) có dạng:
Odorless beads appear:
A) Bóng sáng — Glossy and shiny
B) Mờ như sương trên cọ — Frosted on the brush
C) Trong và mịn — Clear and smooth
D) Chỉ trắng đục — Matte white only
Đáp án/Answer: B) Mờ như sương trên cọ — Frosted on the brush

17. Hệ thống không mùi đông cứng chậm hơn và để lại:
Odorless systems cure more slowly and leave:
A) Một lớp phấn — A chalky layer
B) Không còn dư thừa bề mặt — No surface residue
C) Lớp mặt trên còn rít (chưa khô hẳn) — An inhibition layer (tacky top)
D) Bề mặt giòn — A brittle surface
Đáp án/Answer: A) Một lớp phấn — A chalky layer

18. Tỉ lệ hỗn hợp lý tưởng cho hầu hết hệ thống EMA là:
What is the ideal mix ratio for most EMA systems?
A) Hạt ướt — Wet bead
B) Hạt khô — Dry bead
C) Hạt trung bình (nhiều monomer hơn bột một chút) — Medium bead (slightly more liquid than powder)
D) Bột và nước monomer bằng nhau — Equal parts powder and liquid
Đáp án/Answer: C) Hạt trung bình (nhiều monomer hơn bột một chút) — Medium bead (slightly more liquid than powder)

19. Quá nhiều bột trong hạt bead (cục bột) có thể gây:
Too much powder in a bead can cause:
A) Độ bám dính mạnh — Strong adhesion
B) Giòn và đổi màu — Brittleness and discoloration
C) Đông cứng nhanh hơn — Faster curing
D) Giảm mùi — Odor reduction
Đáp án/Answer: B) Giòn và đổi màu — Brittleness and discoloration

20. Quá ít bột trong hạt bead (cục bột) có thể dẫn đến:
Too little powder in a bead may result in:
A) Móng chắc hơn — Stronger nails
B) Sản phẩm yếu, dễ kích ứng — Weak enhancements, irritation risk
C) Khu vực cuticle dày hơn — Thick cuticle area
D) Độ bền lâu hơn — Longer durability
Đáp án/Answer: B) Sản phẩm yếu, dễ kích ứng — Weak enhancements, irritation risk

21. Loại primer nào khô lại trắng phấn và có thể ăn mòn?
Which primer type dries chalky white and can be corrosive?
A) Primer không axit — Acid-free primer
B) Primer ít axit — Non-acid primer
C) Primer có axit — Acid-based primer
D) Không dùng primer — No primer
Đáp án/Answer: C) Primer có axit — Acid-based primer

22. Primer không axit khô thành:
Acid-free primer dries to a:
A) Bề mặt trắng phấn — Chalky white surface
B) Bề mặt mờ — Matte surface
C) Bề mặt bóng, hơi dính — Shiny, tacky surface
D) Lớp bụi bột — Powdery layer
Đáp án/Answer: C) Bề mặt bóng, hơi dính — Shiny, tacky surface

23. Dũa thô (100 grit hoặc thấp hơn) dùng để:
Coarse abrasives (100 grit or lower) are used for:
A) Chỉnh móng tự nhiên — Refining natural nails
B) Mài mỏng sản phẩm để châm/refill — Thinning products for refills/rebalances
C) Đánh bóng cao độ sáng   — Buffing to high shine
D) Chỉ dũa hoàn thiện móng— Finish filing only
Đáp án/Answer: B) Mài mỏng sản phẩm để châm/refill — Thinning products for refills/rebalances

24. Mục đích của buffer bóng (400/1000/4000 grit) là:
What is the purpose of a shiner buffer (400/1000/4000 grit)?
A) Cắt ngắn tip — Shortening tips
B) Tạo độ bóng cao khi không sơn — Creating a high shine when no polish is applied
C) Gỡ bỏ acrylic dày — Removing thick acrylic
D) Ăn mòn mặt móng — Etching the nail plate
Đáp án/Answer: B) Tạo độ bóng cao khi không sơn — Creating a high shine when no polish is applied

25. Monomer thừa phải xử lý như thế nào?
How should leftover monomer be disposed of?
A) Đổ lại vào chai gốc — Pour back into original container
B) Đổ lên khăn giấy, gói lại và bỏ đi — Pour into a paper towel, bag it, then discard
C) Đổ trực tiếp vào thùng rác — Dump into trash directly
D) Xả xuống bồn rửa — Flush down sink
Đáp án/Answer: B) Đổ lên khăn giấy, gói lại và bỏ đi — Pour into a paper towel, bag it, then discard

Xem Bài Kiễm Tra Kế Tiếp  / English   

Shopping Cart
Scroll to Top