English / Tiếng Việt 

Hóa Học & Sự An Toàn Của Hóa Chất – 25 Câu Hỏi Ôn Tập 


1. Hóa học là gì?
What is chemistry?
A) Nghiên cứu năng lượng và ánh sáng — The study of energy and light
B) Khoa học về thành phần, tính chất và sự thay đổi của vật chất — The science of composition, properties, and changes of matter
C) Nghiên cứu da, tóc và móng — The study of skin, hair, and nails only
D) Thực hành pha trộn sản phẩm làm đẹp — The practice of mixing beauty products
Đáp án/Answer: B) Khoa học về thành phần, tính chất và sự thay đổi của vật chất — The science of composition, properties, and changes of matter

2. Điều nào sau đây KHÔNG phải là vật chất?
Which of the following is NOT matter?
A) Nước — Water
B) Không khí — Air
C) Điện — Electricity
D) Kem dưỡng da — Lotion
Đáp án/Answer: C) Điện — Electricity

3. Sự thay đổi vật lý xảy ra khi:
A physical change occurs when:
A) Dung môi trong sơn móng bay hơi — Nail polish solvent evaporates
B) Tóc được nhuộm bằng peroxide — Hair is colored with peroxide
C) Gỗ cháy thành tro — Wood burns into ash
D) Sắt bị gỉ/rỉ — Iron rusts
Đáp án/Answer: A) Dung môi trong sơn móng bay hơi — Nail polish solvent evaporates

4. Sự thay đổi hóa học xảy ra khi:
A chemical change occurs when:
A) Nước đá tan chảy — Ice melts
B) Muối tan trong nước — Salt dissolves in water
C) Axit và kiềm trung hòa tạo thành nước — Acid and alkaline neutralize to form water
D) Sơn móng khô lại — Nail polish dries
Đáp án/Answer: C) Axit và kiềm trung hòa tạo thành nước — Acid and alkaline neutralize to form water

5. Điều nào sau đây là tính chất vật lý?
Which of the following is a physical property?
A) Sắt bị gỉ — Rusting of iron
B) Gỗ cháy — Burning of wood
C) Màu sắc và mùi — Color and odor
D) Tóc bị oxy hóa khi nhuộm — Oxidation of hair color
Đáp án/Answer: C) Màu sắc và mùi — Color and odor

6. Điều nào sau đây là tính chất hóa học?
Which of the following is a chemical property?
A) Tỷ trọng của nước — Density of water
B) Điểm sôi của cồn — Boiling point of alcohol
C) Độ bóng của nước sơn móng — Glossiness of a nail polish
D) Khả năng thuốc nhuộm làm đổi màu tóc — Ability of hair color to change hair
Đáp án/Answer: D) Khả năng thuốc nhuộm làm đổi màu tóc — Ability of hair color to change hair

7. Dạng nhỏ nhất của vật chất hóa học không thể chia nhỏ hơn nữa là:
What is the smallest form of chemical matter that cannot be broken down further?
A) Nguyên tử — Atom
B) Nguyên tố — Element
C) Hợp chất — Compound
D) Phân tử — Molecule
Đáp án/Answer: A) Nguyên tử — Atom

8. Hỗn hợp nào ổn định và đồng nhất?
Which mixture is stable and uniform?
A) Nhũ tương (hai chất lỏng không hòa tan vào nhau)— Emulsion
B) Huyền phù (các hạt rắn nhỏ không tan và lắng xuống trong chất lỏng) — Suspension
C) Dung dịch — Solution
D) Dầu và nước — Oil and water
Đáp án/Answer: C) Dung dịch — Solution

9. Trong dung dịch nước muối, muối là:
In a saltwater solution, salt is the:
A) Chất dung môi (khả năng hòa tan chất khác (solute)— Solvent
B) Chất tan (bị hòa tan trong dung môi) — Solute
C) Nhũ tương — Emulsion
D) Huyền phù — Suspension
Đáp án/Answer: B) Chất tan (bị hòa tan trong dung môi) — Solute

10. Chất lỏng dễ dàng hòa tan vào nhau được gọi là:
Liquids that mix together easily are called:
A) Không hòa tan — Immiscible
B) Có thể hòa tan — Soluble
C) Hòa tan lẫn nhau — Miscible
D) Không tan — Insoluble
Đáp án/Answer: C) Hòa tan lẫn nhau — Miscible

11. Khi dầu và nước tách ra, chúng được xem là:
When oil and water separate, they are considered:
A) Chất lỏng hòa tan lẫn nhau — Miscible liquids
B) Chất lỏng không hòa tan lẫn nhau — Immiscible liquids
C) Chất lỏng dung môi — Solvent liquids
D) Dung dịch — Solutions
Đáp án/Answer: B) Chất lỏng không hòa tan lẫn nhau — Immiscible liquids

12. Một loại kem dưỡng phải lắc trước khi dùng là ví dụ của:
A lotion that must be shaken before use is an example of a:
A) Dung dịch — Solution
B) Nhũ tương — Emulsion
C) Huyền phù — Suspension
D) Chất lỏng hòa tan — Miscible liquid
Đáp án/Answer: C) Huyền phù — Suspension

13. Thành phần nào giúp dầu và nước hòa trộn?
What ingredient allows oil and water to mix?
A) Dung môi — Solvent
B) Chất tan — Solute
C) Chất giảm sức căng bề mặt, giúp trộn, phân tán — Surfactant
D) Chất làm mềm — Emollient
Đáp án/Answer: C) Chất giảm sức căng bề mặt, giúp trộn, phân tán — Surfactant

14. Khẳng định nào về nhũ tương là ĐÚNG?
Which statement about emulsions is TRUE?
A) Chúng ổn định mãi mãi — They are stable forever
B) Chúng chứa chất giảm sức căng bề mặt, giúp trộn, phân tán — They contain surfactants
C) Chúng không có hạn sử dụng — They have no expiration
D) Chúng không thể dùng trong mỹ phẩm — They cannot be used in cosmetics
Đáp án/Answer: B) Chúng chứa chất giảm sức căng bề mặt, giúp trộn, phân tán — They contain surfactants

15. Nguyên tắc tiếp xúc quá mức có nghĩa là:
The principle of overexposure means:
A) Bất kỳ sản phẩm nào cũng an toàn nếu ghi “không độc hại” — Any product is safe if labeled “non-toxic”
B) Tiếp xúc ít nhưng lặp lại nhiều lần có thể gây nhạy cảm — Small repeated exposures may cause sensitivity
C) Dùng lượng sản phẩm nhiều luôn an toàn — Large amounts of product are always safe
D) Tất cả hóa chất đều vô hại khi đeo găng tay — All chemicals are harmless with gloves
Đáp án/Answer: B) Tiếp xúc ít nhưng lặp lại nhiều lần có thể gây nhạy cảm — Small repeated exposures may cause sensitivity

16. “pH” (dùng đo độ axit hoặc độ kiềm) có nghĩa là gì?
What does “pH” stand for?
A) Phần trăm hydro — Percentage of hydrogen
B) Sức mạnh hydro — Power of hydrogen
C) Tiềm năng hydro — Potential hydrogen
D) Hydro dương — Positive hydrogen
Đáp án/Answer: C) Tiềm năng hydro — Potential hydrogen

17. Điều nào là ĐÚNG về thang đo lường tỉ lệ pH?
Which is TRUE about the pH scale?
A) Từ 0 đến 7 — It ranges from 0 to 7 
B) Từ 0 đến 14 — It ranges from 0 to 14
C) Trung tính luôn là kiềm — Neutral is always alkaline
D) Chất axit có pH trên 7 — Acidic substances are above 7
Đáp án/Answer: B) Từ 0 đến 14 — It ranges from 0 to 14

18. Tóc và da thường có pH là:
Hair and skin typically have a pH of:

A) 3 
B) 5 
C) 7 
D) 9 
Đáp án/Answer: B) 5 

19. Điều nào sau đây là phản ứng oxy hóa?
Which of the following is an oxidation reaction?
A) Nước đá tan chảy — Ice melting
B) Kim loại bị rỉ sét — Rust forming on metal
C) Trộn màu sơn móng — Blending polish colors
D) Nước bốc hơi — Water evaporating
Đáp án/Answer: B) Kim loại bị gỉ sét — Rust forming on metal

20. Sự cháy (combustion) được định nghĩa là:
Combustion is defined as:
A) Oxy hóa chậm không sinh nhiệt — Slow oxidation without heat
B) Oxy hóa nhanh bằng nhiệt và ánh sáng — Rapid oxidation with heat and light
C) Phản ứng hóa học không có oxy — Chemical reaction with no oxygen
D) Thay đổi vật lý của vật chất — Physical change in matter
Đáp án/Answer: B) Oxy hóa nhanh bằng nhiệt và ánh sáng — Rapid oxidation with heat and light

21. Phản ứng tỏa nhiệt (exothermic):
An exothermic reaction:
A) Hấp thụ nhiệt — Absorbs heat
B) Cần nguồn nhiệt bên ngoài — Requires an outside heat source
C) Nhả nhiệt — Releases heat
D) Không liên quan đến năng lượng — Does not involve energy
Đáp án/Answer: C) Nhả nhiệt — Releases heat

22. Ví dụ nào là phản ứng thu nhiệt (endothermic)?
What is an example of an endothermic reaction?
A) Quá trình làm cứng acrylic — Polymerization of acrylic
B) Sắt bị rỉ — Rusting of iron
C) Nước đá tan chảy — Melting ice
D) Quẹt cháy diêm — Lighting a match
Đáp án/Answer: C) Nước đá tan chảy — Melting ice

23. Tại sao không được cất giữ chung các hóa chất không hợp nhau?
Why must incompatible chemicals not be stored together?
A) Có thể tạo ra phản ứng nguy hiểm — They may create dangerous reactions
B) Có thể nhìn giống nhau — They may look similar
C) Sẽ mất tác dụng — They lose effectiveness
D) Bay hơi nhanh hơn — They will evaporate faster
Đáp án/Answer: A) Có thể tạo ra phản ứng nguy hiểm — They may create dangerous reactions

24. Khi pha hóa chất với nước, luôn luôn:
When mixing chemicals with water, always:
A) Đổ nước vào hóa chất — Add water to chemical
B) Đổ hóa chất vào nước — Add chemical to water
C) Pha tùy tiện — Mix randomly
D) Đổ cả hai cùng lúc — Add both at once
Đáp án/Answer: B) Đổ hóa chất vào nước — Add chemical to water

25. Tại sao chuyên viên làm đẹp cần học về hóa học?
Why should beauty professionals study chemistry?
A) Để ghi nhớ công thức/phương trình hóa học — To memorize chemical equations
B) Để sử dụng sản phẩm hiệu quả và an toàn — To use products effectively and safely
C) Để trở thành nhà khoa học phòng thí nghiệm — To become lab scientists
D) Để tránh mọi dịch vụ liên quan đến hóa chất — To avoid all chemical services
Đáp án/Answer: B) Để sử dụng sản phẩm hiệu quả và an toàn — To use products effectively and safely

Xem Thêm Bài Kiểm Tra Kế Tiếp  / English   

Shopping Cart
Scroll to Top