English / Tiếng Việt 

Kiểm Soát Nhiễm Trùng (Infection Control) – 25 Câu Hỏi Ôn Tập 

1. Mục đích chính của việc kiểm soát nhiễm trùng trong tiệm và spa là gì?
What is the main purpose of infection control in salons and spas?
A) Giảm tiếng ồn — Reduce noise levels
B) Loại bỏ hoặc giảm sự lây lan của sinh vật gây nhiễm trùng — Eliminate or reduce the spread of infectious organisms
C) Làm dịch vụ nhanh hơn — Make services faster
D) Chỉ cải thiện dịch vụ khách hàng — Improve only customer service
Đáp án/Answer: B) Loại bỏ hoặc giảm sự lây lan của sinh vật gây nhiễm trùng — Eliminate or reduce the spread of infectious organisms

2. Cơ quan nào yêu cầu sử dụng Bảng Dữ Liệu An Toàn (SDS)?
Which agency requires the use of Safety Data Sheets (SDS)?
A) Cơ quan bảo vệ môi trường – Mỹ — EPA
B) Trung tâm kiểm soát và phòng ngừa dịch bệnh – Mỹ — CDC
C) Cơ quan quản lý an toàn và sức khỏe nghề nghiệp/người lao động — OSHA
D) Hội đồng tiểu bang — State Boards
Đáp án/Answer: C) Cơ quan quản lý an toàn và sức khỏe nghề nghiệp/người lao động — OSHA

3. Cơ quan nào đăng ký tất cả chất khử trùng được bán tại Hoa Kỳ?
Which agency registers all disinfectants sold in the U.S.?
A) Cơ quan quản lý an toàn và sức khỏe nghề nghiệp/người lao động – Mỹ — OSHA
B) Cơ quan bảo vệ môi trường – Mỹ — EPA
C) Trung tâm kiểm soát và phòng ngừa dịch bệnh – Mỹ — CDC
D) Cơ quan quản lý thực phẩm và dược phẩm – Mỹ — FDA
Đáp án/Answer: B) Cơ quan bảo vệ môi trường – Mỹ — EPA

4. Cấp độ đầu tiên/thấp nhất của kiểm soát nhiễm trùng là gì?
What is the first/lowest level of infection control?
A) Khử trùng — Disinfection
B) Làm sạch — Cleaning
C) Tiệt trùng — Sterilization
D) Vệ sinh — Sanitizing
Đáp án/Answer: B) Làm sạch — Cleaning

5. Làm sạch đạt được điều gì?
What does cleaning accomplish?
A) Tiêu diệt toàn bộ vi sinh vật — Destroys all microbial life
B) Loại bỏ bụi bẩn, rác và một số vi trùng — Removes dirt, debris, and some germs
C) Giảm vi trùng xuống mức an toàn — Reduces germs to safe levels
D) Tiêu diệt bào tử — Destroys spores
Đáp án/Answer: B) Loại bỏ bụi bẩn, rác và một số vi trùng — Removes dirt, debris, and some germs

6. Vệ sinh (Sanitizing) nghĩa là:
Sanitizing means:
A) Loại bỏ tất cả vi khuẩn — Eliminate all bacteria
B) Quá trình hóa học làm giảm vi trùng trên bề mặt sạch xuống mức an toàn — Chemical process that reduces germs on clean surfaces to safe levels
C) Dùng hơi nước để tiệt trùng dụng cụ — Use steam to sterilize tools
D) Tiêu diệt hoàn toàn bào tử — Completely destroy spores
Đáp án/Answer: B) Quá trình hóa học làm giảm vi trùng trên bề mặt sạch xuống mức an toàn — Chemical process that reduces germs on clean surfaces to safe levels

7. Quy trình nào tiêu diệt toàn bộ vi sinh vật, kể cả bào tử?
Which process destroys all microbial life, including spores?
A) Vệ sinh — Sanitizing
B) Làm sạch — Cleaning
C) Khử trùng — Disinfection
D) Tiệt trùng — Sterilization
Đáp án/Answer: D) Tiệt trùng — Sterilization

8. Thiết bị nào được dùng để tiệt trùng?
Which device is used for sterilization?
A) Đèn UV — UV lamp
B) Nồi hấp — Autoclave
C) Máy sấy tóc — Hair dryer
D) Bình khử trùng — Disinfectant jar
Đáp án/Answer: B) Nồi hấp — Autoclave

9. Khử trùng có hiệu quả chống lại tất cả ngoại trừ:
Disinfection is effective against all of the following EXCEPT:
A) Vi khuẩn — Bacteria
B) Vi rút — Viruses
C) Nấm — Fungi
D) Bào tử — Spores
Đáp án/Answer: D) Bào tử — Spores

10. OSHA là một phần của bộ nào của Hoa Kỳ?
OSHA is part of which U.S. department?
A) Bộ Lao động — Department of Labor
B) Bộ Y tế — Department of Health
C) Bộ An ninh — Department of Security
D) Bộ Giáo dục — Department of Education
Đáp án/Answer: A) Bộ Lao động — Department of Labor

11. Điều gì là bắt buộc theo luật khi sử dụng chất khử trùng?
What is required by law when using disinfectants?
A) Pha với bất kỳ dung dịch nào có sẵn — Mix with any available solution
B) Làm theo hướng dẫn trên nhãn — Follow the label instructions
C) Đựng trong hộp mở nắp— Store in open containers
D) Dùng trên bất kỳ bề mặt nào — Use on any surface
Đáp án/Answer: B) Làm theo hướng dẫn trên nhãn — Follow the label instructions

12. Cơ quan nào quản lý giấy phép và hành vi nghề nghiệp?
Which agency regulates licensing and professional conduct?
A) OSHA
B) EPA
C) Cơ quan tiểu bang — State Agencies
D) CDC
Đáp án/Answer: C) Cơ quan tiểu bang — State Agencies

13. Sự lây truyền trực tiếp bao gồm:
Direct transmission includes:
A) Chạm vào và hắt hơi — Touching and sneezing
B) Dùng dao cạo bị nhiễm — Using contaminated razors
C) Chạm vào tay nắm cửa — Touching doorknobs
D) Dùng kềm cắt móng bị nhiễm — Using contaminated clippers
Đáp án/Answer: A) Chạm vào và hắt hơi — Touching and sneezing

14. Sự lây truyền gián tiếp xảy ra qua:
Indirect transmission occurs through:
A) Nói chuyện — Talking
B) Hôn — Kissing
C) Tiếp xúc với vật bị nhiễm — Contact with contaminated objects
D) Ho — Coughing
Đáp án/Answer: C) Tiếp xúc với vật bị nhiễm — Contact with contaminated objects

15. Sự lây truyền qua không khí xảy ra qua:
Airborne transmission occurs through:
A) Bắt tay — Handshake
B) Côn trùng — Insects
C) Nói chuyện, ho, hắt hơi — Talking, coughing, sneezing
D) Nước bị nhiễm — Contaminated water
Đáp án/Answer: C) Nói chuyện, ho, hắt hơi — Talking, coughing, sneezing

16. Điều nào sau đây KHÔNG phải là phương pháp phòng ngừa?
Which of the following is NOT a prevention method?
A) Rửa tay đúng cách — Proper handwashing
B) Khử trùng dụng cụ sau mỗi dịch vụ — Disinfecting tools after each service
C) Che vết thương hở — Covering open wounds
D) Phớt lờ khách bị ho — Ignoring clients who cough
Đáp án/Answer: D) Phớt lờ khách bị ho — Ignoring clients who cough

17. Nhiễm trùng cục bộ/một vùng cụ thể là:
Local infections are:
A) Lan khắp cơ thể — Spread throughout the body
B) Giới hạn trong một khu vực nhỏ (như mụn nhọt) — Limited to a small area (like a pimple)
C) Luôn gây tử vong — Always fatal
D) Chỉ do vi rút gây ra — Caused only by viruses
Đáp án/Answer: B) Giới hạn trong một khu vực nhỏ (như mụn nhọt) — Limited to a small area (like a pimple)

18. Nhiễm trùng toàn thân là:
Systemic infections are:
A) Giới hạn ở da — Limited to the skin
B) Chỉ ở một chỗ — Confined to one place
C) Lan khắp cơ thể — Spread throughout the body
D) Chỉ do nấm gây ra — Caused only by fungi
Đáp án/Answer: C) Lan khắp cơ thể — Spread throughout the body

19. Loại nào sau đây chỉ có thể sinh sản bằng cách xâm nhập tế bào chủ?
Which of the following can only reproduce by invading host cells?
A) Vi khuẩn — Bacteria
B) Vi rút — Viruses
C) Nấm — Fungi
D) Ký sinh trùng — Parasites
Đáp án/Answer: B) Vi rút — Viruses

20. HIV (Virus suy giảm miễn dịch ở người) gây ra:
HIV (Human Immunodeficiency Virus) causes:
A) Viêm gan — Hepatitis
B) Cúm — Influenza
C) Hội chứng suy giảm miễn dịch — AIDS (Acquired Immune Deficiency Syndrome)
D) Bệnh dại — Rabies
Đáp án/Answer: C) Hội chứng suy giảm miễn dịch — AIDS

21. Loại nấm nào lây nhiễm và xuất hiện n tổn thương như hình tròn trên da?
Which fungus is contagious and appears as circular lesions on the skin?
A) Nấm men — Yeast
B) Nấm mốc — Mold
C) Hắc lào — Ringworm (Tinea)
D) Nấm mốc  — Mildew
Đáp án/Answer: C) Hắc lào — Ringworm (Tinea)

22. Loại nấm nào KHÔNG gây nhiễm trùng cho người trong tiệm?
Which fungus does NOT cause human infections in salons?
A) Hắc lào — Ringworm
B) Nấm men — Yeast
C) Nấm mốc — Mildew
D) Nấm da chân — Athlete’s foot (Tinea pedis)
Đáp án/Answer: C) Mốc sương — Mildew

23. Ký sinh trùng là sinh vật:
Parasites are organisms that:
A) Cung cấp dinh dưỡng cho vật chủ — Provide nutrients to the host
B) Sống trong hoặc trên vật chủ mà không mang lại lợi ích gì — Live in or on another organism without benefiting it
C) Luôn gây nhiễm trùng toàn thân — Always cause systemic infections
D) Chỉ sống trong nước — Only live in water
Đáp án/Answer: B) Sống trong hoặc trên vật chủ mà không mang lại lợi ích gì — Live in or on another organism without benefiting it

24. Các biện pháp phòng ngừa tiêu chuẩn buộc các chuyên gia giả định rằng:
Standard Precautions require professionals to assume:
A) Chỉ khách bệnh mới mang mầm bệnh — Only sick clients carry pathogens
B) Chỉ máu là có thể gây nhiễm — Only blood is infectious
C) Tất cả máu và dịch cơ thể đều có khả năng gây nhiễm — All blood and body fluids are potentially infectious
D) Đeo găng tay là tùy chọn — Gloves are optional
Đáp án/Answer: C) Tất cả máu và dịch cơ thể đều có khả năng gây nhiễm — All blood and body fluids are potentially infectious

25. PPE có nghĩa là:
PPE means:
A) Trang bị bảo hộ cá nhân (Personal Protective Equipment) — Personal Protective Equipment
B) Các yếu tố phòng ngừa chuyên nghiệp — Professional Prevention Essentials
C) Nỗ lực hiệu quả cá nhân — Personal Productive Effort
D) Trang bị phòng ngừa bảo vệ — Protective Prevention Equipment
Đáp án/Answer: A) Trang bị bảo hộ cá nhân (Personal Protective Equipment) — Personal Protective Equipment

Xem Bài Kiểm Tra Kế Tiếp  / English   

Shopping Cart
Scroll to Top