1. Nghệ thuật vẽ móng ảnh hưởng đến ngành nail như thế nào? How does nail art impact the nail industry?
A. Không phổ biến – Not popular B. Trở thành dịch vụ chính tăng doanh thu – Became the main revenue-increasing service C. Giảm lợi nhuận – Decreases profit D. Không liên quan đến salon – Not related to salons
Đáp án / Answer: B. Trở thành dịch vụ chính tăng doanh thu – Became the main revenue-increasing service
2. Kỹ năng nail art có thể giúp gì cho thợ nail? What can nail art skills do for a nail tech?
A. Giảm thu nhập – Reduce income B. Tăng thu nhập và tạo sự khác biệt – Increase income and set them apart C. Giảm sự sáng tạo – Decrease creativity D. Không quan trọng – Not important
Đáp án / Answer: B. Tăng thu nhập và tạo sự khác biệt – Increase income and set them apart
3. Cách nào có thể giới thiệu nail art cho khách hàng? How can nail art be introduced to clients?
A. Không cần giới thiệu – No introduction needed B. Trưng bày mẫu, hình ảnh, hoặc trên móng của chính bạn – Display samples, photos, or on your own nails C. Chỉ nói miệng – Only verbal explanation D. Không bao giờ cho xem – Never show them
Đáp án / Answer: B. Trưng bày mẫu, hình ảnh, hoặc trên móng của chính bạn – Display samples, photos, or on your own nails
4. Luyện tập nail art giúp: Practicing nail art helps:
A. Tăng chi phí – Increase costs B. Nâng cao chi tiết và tốc độ – Improve detail and speed C. Làm khách hàng bỏ đi – Make clients leave D. Giảm chất lượng dịch vụ – Decrease service quality
Đáp án / Answer: B. Nâng cao chi tiết và tốc độ – Improve detail and speed
5. Bánh xe/bản màu trình bày gì? What does the color wheel illustrate?
A. Chỉ có màu cơ bản – Only primary colors B. Màu cơ bản, thứ cấp, tam cấp và bổ sung – Primary, secondary, tertiary, and complementary colors C. Chỉ màu trắng đen – Only black and white D. Màu pastel – Pastel colors
Đáp án / Answer: B. Màu cơ bản, thứ cấp, tam cấp và bổ sung – Primary, secondary, tertiary, and complementary colors
6. Màu cơ bản gồm những màu nào? Which are the primary colors?
A. Đỏ, vàng, xanh dương – Red, yellow, blue B. Cam, xanh lá, tím – Orange, green, violet C. Đỏ-cam, xanh dương-tím – Red-orange, blue-violet D. Hồng, đen, trắng – Pink, black, white
Đáp án / Answer: A. Đỏ, vàng, xanh dương – Red, yellow, blue
7. Màu thứ cấp hình thành bằng cách nào? How are secondary colors created?
A. Pha hai màu cơ bản bằng nhau – Mixing equal parts of two primary colors B. Pha một màu cơ bản với màu trung tính – Mixing primary with neutral C. Pha màu bổ sung – Mixing complementary colors D. Chỉ dùng màu trắng – Using only white
Đáp án / Answer: A. Pha hai màu cơ bản bằng nhau – Mixing equal parts of two primary colors
8. Ví dụ của màu tam cấp là gì? Which is an example of a tertiary color?
A. Cam – Orange B. Đỏ-cam – Red-orange C. Vàng – Yellow D. Đen – Black
Đáp án / Answer: B. Đỏ-cam – Red-orange
9. Màu bổ sung khi đặt cạnh nhau thì: Complementary colors placed side by side will:
A. Nhạt đi – Fade away B. Nổi bật, tạo độ “pop” – Stand out and pop C. Trở thành màu trắng – Turn white D. Giảm sự hấp dẫn – Decrease appeal
Đáp án / Answer: B. Nổi bật, tạo độ “pop” – Stand out and pop
10. Khi pha hai màu bổ sung bằng nhau sẽ tạo ra: Mixing two complementary colors in equal parts produces:
A. Màu trung tính nâu – Neutral muddy brown B. Màu pastel (nhóm màu nhạt, nhẹ, dịu) – Pastel C. Màu sáng – Bright color D. Màu cơ bản – Primary color
Đáp án / Answer: A. Màu trung tính nâu – Neutral muddy brown
11. Màu tương đồng (analogous) là gì? What are analogous colors?
A. Màu đối diện trên bánh xe – Colors opposite on the wheel B. Màu nằm cạnh nhau, dễ hòa trộn – Colors next to each other, blending well C. Màu cơ bản – Primary colors D. Màu tạo nâu trung tính – Colors producing neutral brown
Đáp án / Answer: B. Màu nằm cạnh nhau, dễ hòa trộn – Colors next to each other, blending well
12. Kỹ thuật nào mô tả sự chuyển màu dần dần? Which technique describes gradual color fading?
A. Hiệu ứng/họa tiết vân đá | Marbleizing B. Chia màu sắc ra từng khối bởi đường ranh – Color blocking C. Hiệu ứng loang màu từ đậm sang nhạt – Ombre/Gradient D. Móng vẽ kiểu Pháp (đầu móng màu trắng) | French manicure
Đáp án / Answer: C. Hiệu ứng loang màu từ đậm sang nhạt – Ombre/Gradient
13. Dụng cụ nào có thể dùng để tạo Ombre? Which tool can be used to create ombre?
A. Chỉ cọ – Only brush B. Mút, cọ hoặc máy phun sơn – Sponge, brush, or airbrush C. Kềm – Nippers D. Dũa móng – Nail files
Đáp án / Answer: B. Mút, cọ hoặc máy phun sơn – Sponge, brush, or airbrush
14. Marbleizing tạo bằng cách nào? How is marbleizing created?
A. Một màu duy nhất – One solid color B. Pha 2+ màu ướt trực tiếp trên móng – Mixing 2+ wet colors directly on the nail C. Chỉ dùng sơn lì – Matte polish only D. Chỉ dùng sơn trong – Clear polish only
Đáp án / Answer: B. Pha 2+ màu ướt trực tiếp trên móng – Mixing 2+ wet colors directly on the nail
15. Dụng cụ chính để marbleizing là gì? What is the main tool for marbleizing?
A. Đánh láng – Buffer B. Cây chấm bi – Stylus (dotting tool) C. Kềm cắt – Clippers D. Cọ bản – Wide brush
Đáp án / Answer: B. Cây chấm bi – Stylus (dotting tool)
16. Tại sao chai gel soak-off không làm bằng thủy tinh trong suốt? Why are soak-off gel bottles not clear glass?
A. Để cải thiện màu – To improve color B. Vì gel sẽ bị cứng khi gặp ánh sáng – Because gel would harden when exposed to light C. Giảm chi phí – Reduce cost D. Do FDA yêu cầu – FDA requirement
Đáp án / Answer: B. Vì gel sẽ bị cứng khi gặp ánh sáng – Because gel would harden when exposed to light
17. Ba kỹ thuật cơ bản của vẽ tay là gì? What are the three basic techniques of hand painting?
A. Sức ép, kéo, vị trí – Pressure, pull, position B. Cắt, dũa, mài – Cut, file, buff C. Hiệu ứng chuyển màu, hoa tiết vân đá, lấp lánh – Ombre, marbleizing, shine D. Chấm bi, chia khuôn màu, dặm màu bằng mút – Dotting, blocking, sponging
Đáp án / Answer: A. Sức ép, kéo, vị trí – Pressure, pull, position
18. Trong vẽ tay, tăng sức ép sẽ tạo ra: In hand painting, more pressure produces:
A. Nét mỏng nhỏ – Thinner line B. Nét rộng hơn – Wider stroke C. Màu tối hơn – Darker color D. Không thấy nét – Invisible stroke
Đáp án / Answer: B. Nét rộng hơn – Wider stroke
19. “Vị trí” trong vẽ tay nghĩa là gì? What does “position” mean in hand painting?
A. Góc cầm cọ – Angle of brush holding B. Hướng bàn – Direction of the table C. Tư thế khách hàng Client posture D. Loại sơn | Type of polish
Đáp án / Answer: A. Góc cầm cọ | Angle of brush holding
20. Vật liệu nào có thể dùng cho nail art 3D? Which materials can be used for 3D nail art?
A. Pha lê, đá, hạt, vỏ sò nghiền – Crystals, stones, beads, shells B. Chỉ sơn – Only polish C. Chỉ phun màu – Only airbrush D. Chỉ gel trong – Only clear gel
Đáp án / Answer: A. Pha lê, đá, hạt, vỏ sò nghiền – Crystals, stones, beads, shells
21. Loại băng keo nào dùng để tạo đường thẳng trong nail art? Which tape is used to create lines in nail art?
A. Băng keo thường – Regular tape B. Băng keo tạo đường kẻ – Stripping tape C. Băng y tế – Medical tape D. Băng đóng gói – Packing tape
Đáp án / Answer: B. Băng keo tạo đường kẻ – Stripping tape
22. Kỹ thuật nào tạo Ombre bằng airbrush? Which technique creates Ombre using an airbrush?
A. Hiệu ứng vân đá – Marbleizing B. Hiệu ứng chuyển/loang màu – Ombre C. Chia khuôn màu – Color blocking D. Vẽ kiểu Pháp – French
Đáp án / Answer: B. Hiệu ứng chuyển/loang màu – Ombre
23. Lợi ích chính của airbrush là gì? What is the main benefit of airbrushing?
A. Chỉ tẩy sơn – Only removes polish B. Tạo chuyển màu nhanh và mượt – Creates quick, smooth gradients C. Tỉa da chết (cuticle) – Trim cuticle D. Thay gel và đá pha lê – Replace gels and crystals
Đáp án / Answer: B. Tạo chuyển màu nhanh và mượt – Creates quick, smooth gradients
24. Hệ thống bột nào cũng có thể dùng trong nail art? Which powder system can be used for nail art?
A. Bột nhúng – Dip powder B. Chỉ gel cứng – Only hard gel C. Bột acrylic – Acrylic powder D. Bột kim loại – Metallic powder
Đáp án / Answer: A. Bột nhúng – Dip powder
25. Tại sao nail art giúp xây dựng khách hàng trung thành? Why does nail art help build loyal clientele?
A. Vì thay thế sơn thường – Replaces polish B. Vì mang lại sự sáng tạo & dịch vụ độc đáo – Inspires creativity & provides unique service C. Vì luôn miễn phí – Always free D. Vì không cần bảo dưỡng – No maintenance needed
Đáp án / Answer: B. Vì mang lại sự sáng tạo & dịch vụ độc đáo – Inspires creativity & provides unique service