Cấu Trúc Móng, Rối Loạn & Bệnh Lý (Nail Structure, Diseases & Disorders) – 25 Câu Hỏi Ôn Tập
1. Thuật ngữ kỹ thuật cho móng tự nhiên là: The technical term for the natural nail is:
A. Chất sừng — Keratin B. Onyx — Onyx C. Biểu mô — Epithelium D. Mầm móng — Matrix
Đáp án/Answer: B. Onyx
2. Móng tự nhiên chủ yếu được cấu tạo từ: The natural nail is composed mainly of:
A. Đàn hồi — Elastin B. Chất đạm (protein) giúp sự săn chắc, đàn hồi và bền vững của cơ thể — Collagen C. Chất sừng (loại protein cứng) — Keratin D. Chất béo đạm — Protein lipids
Đáp án/Answer: C. Chất sừng — Keratin
3. Móng được tạo thành từ khoảng bao nhiêu lớp tế bào móng? The nail plate is made of approximately how many layers of nail cells?
A. 10 lớp — 10 layers B. 25 lớp — 25 layers C. 50 lớp hoặc ít hơn — 50 layers or fewer D. 75 lớp — 75 layers
Đáp án/Answer: C. 50 lớp hoặc ít hơn — 50 layers or fewer
4. Móng khỏe mạnh thường chứa khoảng bao nhiêu phần trăm nước? What percentage of water does a healthy nail typically contain?
A. 5–10% B. 15–25% C. 30–40% D. 50%
Đáp án/Answer: B. 15–25%
5. Phần da sống nâng đỡ móng khi mọc ra gọi là: The portion of living skin that supports the nail plate as it grows is called the:
A. Nếp móng — Nail fold B. Giường móng — Nail bed C. Da ở dưới phần đầu móng — Hyponychium D. Bán nguyệt — Lunula
Đáp án/Answer: B. Giường móng — Nail bed
6. Mầm móng (Matrix) chứa: The matrix contains:
A. Chỉ tế bào keratin — Only keratin cells B. Dây thần kinh, bạch huyết và mạch máu — Nerves, lymph, and blood vessels C. Chỉ collagen — Only collagen D. Mô cuticle — Cuticle tissue
Đáp án/Answer: B. Dây thần kinh, bạch huyết và mạch máu — Nerves, lymph, and blood vessels
7. Hình bán nguyệt trắng nhạt ở gốc móng gọi là: The visible whitish half-moon shape at the base of the nail is the:
A. Da ở dưới phần đầu móng — Hyponychium B. Bán nguyệt — Lunula C. Da chết — Cuticle D. Rãnh móng — Nail groove
Đáp án/Answer: B. Bán nguyệt — Lunula
8. Bộ phận nào của móng là mô KHÔNG sống? Which part of the nail is NON-living tissue?
A. Lớp da bảo vệ mầm móng (matrix) — Eponychium B. Giường móng — Nail bed C. Mô chết — Cuticle tissue D. Mầm móng — Matrix
Đáp án/Answer: C. Mô chết — Cuticle tissue
9. Phần da sống ở gốc móng bao phủ mầm móng gọi là: The living skin found at the base of the nail plate covering the matrix area is the:
A. Da chết — Cuticle B. Da sống bảo vệ mầm móng — Eponychium C. Da sống bảo vệ giường móng — Hyponychium D. Nếp móng — Nail fold
Đáp án/Answer: B. Da sống bảo vệ mầm móng — Eponychium
10. Nếp móng gần (Proximal nail fold – PNF) là: The proximal nail fold (PNF) is the:
A. Nếp da che phủ mầm móng và màn móng — Flap of skin covering the matrix and nail plate B. Mô sống dưới móng — Living tissue under the nail plate C. Da chết bám vào móng — Dead skin attached to nail D. Đầu móng tự do — Free edge
Đáp án/Answer: A. Nếp da che phủ mầm móng và màn móng — Flap of skin covering the matrix and nail plate
11. Thợ làm móng bị cấm: Nail technicians are prohibited from:
A. Đẩy lùi PNF — Pushing back the PNF B. Cắt mô sống — Cutting living tissue C. Thoa dầu cuticle — Applying cuticle oil D. Dũa đầu móng tự do — Filing the free edge
Đáp án/Answer: B. Cắt mô sống — Cutting living tissue
12. Phần mô bảo vệ dưới đầu móng tự do là: The protective tissue under the free edge of the nail is the:
A. Bán nguyệt — Lunula B. Mô sống ở phần dưới đầu móng — Hyponychium C. Mô sống bảo vệ mầm móng — Eponychium D. Rãnh móng — Nail groove
Đáp án/Answer: B. Mô sống ở phần dưới đầu móng — Hyponychium
13. Dây chằng chuyên biệt: Specialized ligaments:
A. Nối giường móng và mầm móng vào xương — Connect nail bed and matrix to bone B. Tạo tế bào keratin — Produce keratin cells C. Hình thành rãnh móng — Form nail grooves D. Tiết bã nhờn — Secrete sebum
Đáp án/Answer: A. Nối giường móng và mầm móng vào xương — Connect nail bed and matrix to bone
14. Nếp móng bên còn gọi là: Sidewalls are also known as:
A. Giường móng — Nail beds B. Rãnh móng — Nail grooves C. Nếp móng bên — Lateral nail folds D. Bán nguyệt — Lunula
Đáp án/Answer: C. Nếp móng bên — Lateral nail folds
15. Yếu tố nào KHÔNG ảnh hưởng đến sự mọc của móng? Which factor does NOT affect nail growth?
A. Dinh dưỡng — Nutrition B. Tập thể dục — Exercise C. Sức khỏe tổng thể — General health D. Độ dài tóc — Hair length
Đáp án/Answer: D. Độ dài tóc — Hair length
16. Móng thường mọc nhanh bao nhiêu ở người lớn? Nails typically grow how fast in adults?
A. 1/20 inch mỗi tháng — 1/20 inch per month B. 1/10 đến 1/8 inch mỗi tháng — 1/10 to 1/8 inch per month C. 1/2 inch mỗi tháng — 1/2 inch per month D. 1 inch mỗi tháng — 1 inch per month
Đáp án/Answer: B. 1/10 đến 1/8 inch mỗi tháng — 1/10 to 1/8 inch per month
17. Móng nào mọc nhanh hơn? Which nails grow faster?
A. Móng chân — Toenails B. Móng tay — Fingernails C. Cả hai như nhau — Both equally D. Chỉ phụ thuộc vào chế độ ăn — Depends on diet only
Đáp án/Answer: B. Móng tay — Fingernails
18. Mầm móng dài hơn tạo ra: A longer matrix produces:
A. Móng mỏng hơn — Thinner nails B. Móng dày hơn — Thicker nails C. Rãnh hẹp hơn — Narrow grooves D. Đốm trắng — White spots
Đáp án/Answer: B. Móng dày hơn — Thicker nails
19. Một móng tay mọc lại hoàn toàn mất khoảng: Complete replacement of a fingernail takes about:
A. 1–2 tháng — 1–2 months B. 4–6 tháng — 4–6 months C. 9–12 tháng — 9–12 months D. 18 tháng — 18 months
Đáp án/Answer: B. 4–6 tháng — 4–6 months
20. Một móng chân mất khoảng bao lâu để mọc ra lại hoàn toàn? A toenail takes about how long to fully replace?
A. 2–3 tháng — 2–3 months B. 4–6 tháng — 4–6 months C. 9–12 tháng — 9–12 months D. 2 năm — 2 years
Đáp án/Answer: C. 9–12 tháng — 9–12 months
21. Rối loạn móng có thể do: Nail disorders may be caused by:
A. Chấn thương — Injury B. Di truyền — Heredity C. Bệnh toàn thân — Systemic disease D. Tất cả các yếu tố trên — All of the above
Đáp án/Answer: D. Tất cả các yếu tố trên — All of the above
22. Thợ làm móng KHÔNG nên phục vụ khi móng khách hàng: Nail technicians should NOT perform services if the client’s nails are:
A. Khỏe mạnh và chắc — Healthy and firm B. Bị nhiễm trùng, viêm hoặc sưng — Infected, inflamed, or swollen C. Bóng và hồng — Shiny and pink D. Được dưỡng ẩm — Moisturized
Đáp án/Answer: B. Bị nhiễm trùng, viêm hoặc sưng — Infected, inflamed, or swollen
23. Thực hành nào giúp giảm nguy cơ nhiễm trùng trong tiệm? Which practice helps reduce risk of infection in the salon?
A. Đeo găng tay nitrile — Wearing nitrile gloves B. Khử trùng dụng cụ kim loại — Disinfecting metal implements C. Vứt bỏ đồ dùng 1 lần — Disposing of single-use items D. Tất cả các cách trên — All of the above
Đáp án/Answer: D. Tất cả các cách trên — All of the above
24. Điều nào sau đây KHÔNG được phép trong tiệm? Which of the following is NOT permitted in the salon?
A. Dũa móng — Filing nail plates B. Điều trị nhiễm trùng móng — Treating nail infections C. Dùng khăn sạch cho mỗi khách — Using clean towels per client D. Tuân thủ hướng dẫn SDS — Following SDS guidelines
Đáp án/Answer: B. Điều trị nhiễm trùng móng — Treating nail infections
25. Sự xuất hiện của đỏ, sưng, đau hoặc mủ quanh móng cho thấy: The presence of redness, swelling, pain, or pus around the nail indicates:
A. Móng mọc bình thường — Normal nail growth B. Cuticle khỏe mạnh — A healthy cuticle C. Nhiễm trùng móng — Nail infection D. Hình thành rãnh móng — Nail groove formation
Đáp án/Answer: C. Nhiễm trùng móng — Nail infection