Móng Tip Nhựa & Khuôn Tạo Móng (Nail Tips & Forms) – 25 Câu Hỏi Ôn Tập
1. Lý do chính khách hàng yêu cầu móng giả bằng nối móng nhựa hoặc khuôn là: The main reason clients request nail tips or forms is:
A. Làm móng ngắn hơn — To make nails shorter B. Làm chắc móng tự nhiên — To strengthen natural nails C. Tạo móng dài và chắc hơn — To create longer, stronger nails D. Thay đổi màu móng — To change nail color
Đáp án/Answer: C. Tạo móng dài và chắc hơn — To create longer, stronger nails
2. Móng giả được định nghĩa là: A nail enhancement is defined as:
A. Chỉ thêm độ dài cho móng tự nhiên — Only adding length to the natural nail B. Bất kỳ sản phẩm nào thêm vào móng tự nhiên để tăng sức mạnh & thẩm mỹ — Any product added to the natural nail for strength and beauty C. Dùng sơn để tạo độ bóng — Using polish for shine D. Cắt móng tự nhiên ngắn hơn — Cutting the natural nail shorter
Đáp án/Answer: B. Bất kỳ sản phẩm nào thêm vào móng tự nhiên để tăng sức mạnh & thẩm mỹ — Any product added to the natural nail for strength and beauty
3. Móng nới dài kích thước là: A nail extension is:
A. Thêm sơn vào mặt móng — The addition of polish to the nail plate B. Nối dài móng tự nhiên bằng tip hoặc khuôn — Extending the natural nail’s length with tips or forms C. Chỉ làm chắc móng tự nhiên — Strengthening the natural nail only D. Dũa móng thành nhiều hình dạng khác nhau — Filing nails into different shapes
Đáp án/Answer: B. Nối dài móng tự nhiên bằng tip hoặc khuôn — Extending the natural nail’s length with tips or forms
4. Phương pháp nào KHÔNG dùng để tạo móng nối? Which method is NOT used to create a nail extension?
A. Tip móng — Nail tips B. Khuôn móng — Nail forms C. Quấn móng (wraps) — Nail wraps D. Cả A và B đều đúng — Both A and B are correct methods
Đáp án/Answer: C. Quấn móng (wraps) — Nail wraps
5. Tại sao cần chuẩn bị móng đúng cách trước khi gắn tip hoặc khuôn? Why is proper nail preparation important before applying tips or forms?
A. Giúp sơn mịn hơn — To make the polish smoother B. Ngăn tróc, hở và giúp móng bền lâu — To prevent lifting and ensure long-lasting wear C. Giúp móng mọc nhanh hơn — To help nails grow faster D. Đổi hình dạng móng — To change the nail shape
Đáp án/Answer: B. Ngăn tróc, hở và giúp móng bền lâu — To prevent lifting and ensure long-lasting wear
6. Manicure khô dùng để: What is a dry manicure used for?
A. Ngâm móng trước khi nối — To soak the nails before enhancements B. Chuẩn bị cuticle và mặt móng không dùng nước — To prepare the cuticle and nail plate without water C. Sơn móng — To polish the nails D. Khử trùng dụng cụ — To disinfect implements
Đáp án/Answer: B. Chuẩn bị cuticle và mặt móng không dùng nước — To prepare the cuticle and nail plate without water
7. Dung dịch làm sạch móng được làm từ: A nail cleanser is made from:
A. Dung dịch giúp hòa tan nhựa, resin — Butyl acetate B. Cồn Isobutyl (dung dịch tẩy móng) — Isobutyl alcohol C. Dung dịch giúp tăng cứng móng (nail hardener) — Formaldehyde D. Nước và xà phòng — Water and soap
Đáp án/Answer: B. Cồn Isobutyl (dung dịch tẩy móng) — Isobutyl alcohol
8. Mục đích của chất khử dầu và ẩm (dehydrator) cho móng là: The purpose of a nail dehydrator is to:
A. Loại bỏ vĩnh viễn độ ẩm — Permanently remove moisture B. Loại bỏ tạm thời dầu và ẩm trên mặt móng — Temporarily remove oil and moisture from nail plate C. Tẩy sơn móng — Remove polish D. Tiệt trùng mặt móng — Sterilize the nail plate
Đáp án/Answer: B. Loại bỏ tạm thời dầu và ẩm trên mặt móng — Temporarily remove oil and moisture from nail plate
9. Chất khử dầu và ẩm móng thường được làm từ: Nail dehydrators are commonly made of:
A. Axetone — Acetone B. Dung dịch giúp hòa tan nhựa, resin — Butyl acetate C. Loại cồn làm sạch móng thường có trong nail dehydrator — Ethanol D. Loại cồn rất cao nồng độ và độc hại — Methanol
Đáp án/Answer: C. Loại cồn làm sạch móng thường có trong nail dehydrator — Ethanol
10. Tip móng là móng đúc sẵn làm từ: Nail tips are pre-molded nails made of:
A. Bột acrylic — Acrylic powder B. Nylon — Nylon C. Nhựa ABS — ABS plastic D. Sợi thủy tinh — Fiberglass
Đáp án/Answer: C. Nhựa ABS — ABS plastic
11. Tip không có lớp phủ (overlay) thì: Tips without an overlay are:
A. Bền và chắc — Strong and durable B. Dễ nứt hoặc gãy — Likely to crack or break C. Linh hoạt hơn — More flexible D. An toàn khi đeo lâu dài — Safe to wear for long term
Đáp án/Answer: B. Dễ nứt hoặc gãy — Likely to crack or break
12. Phần “well” của tip là: The well of a nail tip is:
A. Đầu tự do của móng tự nhiên — The free edge of the natural nail B. Phần lõm tiếp xúc với mặt móng — The shallow depression that contacts the nail plate C. Khu vực cuticle — The cuticle area D. Nếp bên hông móng — The sidewall of the nail
Đáp án/Answer: B. Phần lõm tiếp xúc với mặt móng — The shallow depression that contacts the nail plate
13. Điểm dừng (position stop) của tip là: The position stop of a tip is:
A. Nơi đầu tự do gặp phần cuối well — Where the free edge meets the end of the well B. Nếp bên hông của móng tự nhiên — The sidewall of the natural nail C. Vị trí cắt tip — The tip cutter area D. Đường cuticle — The cuticle line
Đáp án/Answer: A. Nơi đầu tự do gặp phần cuối well — Where the free edge meets the end of the well
14. Tip full-well (cả phần lõm) là: A full-well tip:
A. Không có well — Has no well B. Che nửa hoặc nhiều hơn phần màn móng — Covers half or more of the nail plate C. Chỉ che đầu móng tự do — Only covers the free edge D. Dùng như móng dán sẵn — Is used as a press-on nail
Đáp án/Answer: B. Che nửa hoặc nhiều hơn phần màn móng — Covers half or more of the nail plate
15. Tip partial-well (một phần lõm) là: A partial-well tip:
A. Che toàn bộ mặt móng — Covers the entire nail plate B. Không có điểm dừng — Has no position stop C. Lộ nhiều mặt móng tự nhiên hơn — Exposes more natural nail D. Dùng cho móng dán tạm — Is used for temporary press-ons
Đáp án/Answer: C. Lộ nhiều mặt móng tự nhiên hơn — Exposes more natural nail
16. Tip well-less (không lõm) là: A well-less tip:
A. Không cần mài mịn đường nối — Requires no blending the stress line B. Không có well hoặc điểm dừng — Has no well or position stop C. Là loại tip chắc nhất — Is the strongest type of tip D. Che toàn bộ mặt móng — Covers the entire nail plate
Đáp án/Answer: A. Không cần mài mịn đường nối — Requires no blending the stress line
17. Tip full-coverage (che toàn bộ) là: A full-coverage tip:
A. Chỉ che đầu tự do — Covers the free edge only B. Che toàn bộ móng đến cuticle — Covers the entire nail to the cuticle C. Không có well — Has no well D. Chỉ dùng cho lớp móng phủ (Phủ sản phẩm lên trên móng tự nhiên) — Is designed for overlays only
Đáp án/Answer: B. Che toàn bộ móng đến cuticle — Covers the entire nail to the cuticle
18. Tip kiểu French được thiết kế với: French tips are designed with:
A. Cạnh vuông — A square edge B. Đường cười (smile-line) cắt tại điểm tiếp xúc — A smile-line cut at the contact point C. Không có đầu tự do — No free edge D. Dạng full-well — A full-well shape
Đáp án/Answer: B. Đường cười cắt tại điểm tiếp xúc — A smile-line cut at the contact point
19. Nếu tip quá nhỏ cho móng tự nhiên: If a tip is too small for the natural nail:
A. Sẽ vừa hơn sau khi dũa — It will fit better after filing B. Có thể gây áp lực, bóp chặt, nứt hoặc bong ra — It may cause pressure, pinching, cracking, or popping off C. Sẽ dễ hòa hơn — It will blend more easily D. Trở nên chắc hơn — It becomes stronger
Đáp án/Answer: B. Có thể gây áp lực, bóp chặt, nứt hoặc bong ra — It may cause pressure, pinching, cracking, or popping off
20. Keo móng loại mỏng/lỏng khô trong khoảng: Thin nail adhesive dries in about:
A. 1 phút — 1 minute B. 30 giây — 30 seconds C. 5 giây — 5 seconds D. 15 giây — 15 seconds
Đáp án/Answer: C. 5 giây — 5 seconds
21. Kềm cắt tip được thiết kế để: Tip cutters are designed to:
A. Cắt tip không làm nứt hoặc căng — Cut tips without cracking or stressing them B. Dũa móng tự nhiên — File natural nails C. Loại bỏ cuticle — Remove cuticles D. Thoa keo — Apply adhesives
Đáp án/Answer: A. Cắt tip không làm nứt hoặc căng — Cut tips without cracking or stressing them
22. Khuôn móng được đặt: Nail forms are placed:
A. Trên mặt móng — On top of the nail plate B. Dưới đầu tự do của móng tự nhiên — Under the free edge of the natural nail C. Trên cuticle — Over the cuticle D. Ở mầm móng — At the nail matrix
Đáp án/Answer: B. Dưới đầu tự do của móng tự nhiên — Under the free edge of the natural nail
23. Khuôn móng dùng 1 lần thường làm từ: Disposable nail forms are usually made of:
A. Giấy hoặc Mylar có keo dính — Paper or Mylar with adhesive backing B. Nhôm — Aluminum C. Thủy tinh — Glass D. Nylon — Nylon
Đáp án/Answer: A. Giấy hoặc Mylar có keo dính — Paper or Mylar with adhesive backing
24. Khuôn móng tái sử dụng được làm từ: Reusable forms are made of:
A. Giấy — Paper B. Nhựa ABS hoặc nhôm — ABS plastic or aluminum C. Bông — Cotton D. Loại màng nhựa polyester mỏng, trong, bền — Mylar
Đáp án/Answer: B. Nhựa ABS hoặc nhôm — ABS plastic or aluminum
25. Đỉnh cong (apex/arch) của móng nối cấu trúc nên: The apex/arch of a structured nail enhancement should be:
A. Mỏng và phẳng — Thin and flat B. Điểm cao nhất của hình bầu dục, tạo sự bền chắc — The highest, oval-shaped point providing strength C. Vuông và dày — Square and thick D. Không nhìn thấy từ mọi góc — Invisible from all views
Đáp án/Answer: B. Điểm cao nhất của hình bầu dục, tạo sự bền chắc — The highest, oval-shaped point providing strength