English / Tiếng Việt 

Chăm Sóc Bàn Tay Và Móng Tay (Manicuring) – 25 Câu Hỏi Kiểm Tra


1. Làm móng tay được định nghĩa tốt nhất là:
Manicuring is best defined as:
A. Nghệ thuật cắt móng chân — The art of cutting toenails
B. Nghệ thuật chăm sóc và làm đẹp bàn tay và móng tay — The art of caring for and beautifying the hands and fingernails
C. Nghệ thuật đánh bóng móng chân — The art of polishing toenails
D. Nghệ thuật làm sạch dụng cụ — The art of cleaning equipment
Đáp án/Answer: B. Nghệ thuật chăm sóc và làm đẹp bàn tay và móng tay — The art of caring for and beautifying the hands and fingernails

2. Tại sao việc biết Phạm Vi Thực Hành (SOP) của tiểu bang bạn lại quan trọng?
Why is it important to know your state’s Scope of Practice (SOP)?
A. Nó dạy các kỹ thuật massage — It teaches massage techniques
B. Nó chỉ cách dọn dẹp tiệm — It shows how to clean the salon
C. Nó liệt kê các dịch vụ được phép thực hiện hợp pháp — It lists services legally allowed to perform
D. Nó dạy cách sơn móng — It teaches polish application
Đáp án/Answer: C. Nó liệt kê các dịch vụ được phép thực hiện hợp pháp — It lists services legally allowed to perform

3. Thực hiện dịch vụ ngoài SOP của bạn có thể dẫn đến:
Performing services outside of your SOP may result in:
A. Được trả thêm tiền — Extra payment
B. Mất giấy phép và chịu trách nhiệm pháp lý — Loss of license and liability
C. Khách hàng hài lòng — Client satisfaction
D. Quảng cáo miễn phí — Free advertising
Đáp án/Answer: B. Mất giấy phép và chịu trách nhiệm pháp lý — Loss of license and liability

4. Điều nào sau đây KHÔNG thuộc bốn loại dụng cụ công nghệ làm móng?
Which of the following is NOT part of the four categories of nail technology tools?
A. Thiết bị — Equipment
B. Dụng cụ — Implements
C. Vật liệu — Materials
D. Bàn chải tóc — Hair brushes
Đáp án/Answer: D. Bàn chải tóc — Hair brushes

5. Mục đích của nồi hấp (autoclave) trong tiệm là gì?
What is the purpose of an autoclave in the salon?
A. Làm khô sơn móng tay — To dry nail polish
B. Tiệt trùng bằng hơi nước và áp suất — To sterilize with steam and pressure
C. Cất giữ dụng cụ — To store implements
D. Làm nóng sáp paraffin — To heat paraffin
Đáp án/Answer: B. Tiệt trùng bằng hơi nước và áp suất — To sterilize with steam and pressure
6. Cái nào KHÔNG nên được dùng để khử trùng hoặc tiệt trùng dụng cụ?
Which should NOT be used to disinfect or sterilize implements?
A. Nồi hấp (autoclave) — Autoclave
B. Chất khử trùng đã đăng ký EPA — EPA-registered disinfectant
C. Hộp tiệt trùng bằng tia UV — UV sterilizer box
D. Ngâm trong dung dịch quats — Immersion in quats
Đáp án/Answer: C. Hộp tiệt trùng bằng tia UV — UV sterilizer box

7. Bàn làm móng được thiết kế để:
The manicure table is designed to:
A. Đựng đồ ăn và thức uống — Hold food and drinks
B. Cất giữ dụng cụ đã khử trùng và sản phẩm chuyên nghiệp — Store cleaned/disinfected implements and professional products
C. Chỉ để rác — Store trash only
D. Làm khô sơn móng — Cure polish
Đáp án/Answer: B. Cất giữ dụng cụ đã khử trùng và sản phẩm chuyên nghiệp — Store cleaned/disinfected implements and professional products

8. Tại sao nên dùng bóng đèn huỳnh quang hoặc LED thay cho đèn nóng?
Why should fluorescent or LED bulbs be used instead of hot lamps?
A. Chúng bền hơn — They last longer
B. Chúng không làm nóng sản phẩm — They don’t heat products
C. Chúng trông đẹp hơn — They look better
D. Chúng làm khô sơn móng — They dry polish
Đáp án/Answer: B. Chúng không làm nóng sản phẩm — They don’t heat products

9. Những đặc điểm nào của ghế là quan trọng nhất khi dùng trong tiệm?
Which chair qualities are most important for salon use?
A. Công thái học, thoải mái, bền, dễ vệ sinh — Ergonomic, comfortable, durable, easy to clean
B. Chỉ để trang trí — Decorative only
C. Nhỏ và rẻ — Small and cheap
D. Nặng và cứng — Heavy and hard
Đáp án/Answer: A. Công thái học, thoải mái, bền, dễ vệ sinh — Ergonomic, comfortable, durable, easy to clean

10. Hộp khử trùng phải:
A disinfection container must be:
A. Nhỏ và nông cạn — Small and shallow
B. Đủ lớn để ngâm toàn bộ dụng cụ — Large enough for full immersion of implements
C. Chỉ sử dụng hàng tuần — Only used weekly
D. Chỉ đựng nước — Filled with water only
Đáp án/Answer: B. Đủ lớn để ngâm toàn bộ dụng cụ — Large enough for full immersion of implements

11. Những dụng cụ nào được xem là dùng nhiều lần (multi-use)?
Which implements are considered multi-use?
A. Kềm cắt, que đẩy kim loại, bấm móng, nhíp — Nippers, metal pushers, clippers, tweezers
B. Que gỗ — Wooden pushers
C. Dụng cụ đánh bóng — Buffers
D. Băng nhám — Sanding bands
Đáp án/Answer: A. Kềm cắt, que đẩy kim loại, bấm móng, nhíp — Nippers, metal pushers, clippers, tweezers

12. Những dụng cụ nào là dùng một lần (dùng rồi bỏ)?
Which implements are single-use (disposable)?
A. Kềm kim loại — Metal nippers
B. Nhíp — Tweezers
C. Que gỗ, dũa móng, dụng cụ đánh bóng — Wooden pushers, files, buffers
D. Que đẩy thép không gỉ — Stainless steel pushers
Đáp án/Answer: C. Que gỗ, dũa móng, dụng cụ đánh bóng — Wooden pushers, files, buffers

13. Dụng cụ nào không bao giờ được dùng để cắt hoặc làm rách mô sống?
Which implement should never be used to cut or tear live tissue?
A. Kềm cắt — Nippers
B. Bấm móng — Nail clippers
C. Nhíp — Tweezers
D. Dụng cụ đánh bóng — Buffer
Đáp án/Answer: A. Kềm cắt — Nippers

14. PPE (trang bị bảo hộ cá nhân) theo OSHA có thể bao gồm:
PPE according to OSHA may include:
A. Găng tay và khẩu trang bụi (N95) — Gloves and dust masks (N95)
B. Chỉ tạp dề — Aprons only
C. Kính râm/kính mát — Sunglasses
D. Áo khoác — Jackets
Đáp án/Answer: A. Găng tay và khẩu trang bụi (N95) — Gloves and dust masks (N95)

15. Độ nhám nào được xem là mịn và dùng để làm đều?
Which grit abrasive is considered fine and used for smoothing?
A. 100 hoặc ít hơn — 100 or less
B. 150–180 — 150–180
C. 240+ — 240+
D. 60 — 60
Đáp án/Answer: C. 240+ — 240+

16. Acetone phải được chứa trong:
Acetone must be stored in:
A. Chai nhựa — Plastic bottles
B. Thùng kim loại được sở cứu hỏa phê duyệt — Fire department–approved metal containers
C. Thùng rác — Trash bins
D. Túi xách của khách — Client’s purse
Đáp án/Answer: B. Thùng kim loại được sở cứu hỏa phê duyệt — Fire department–approved metal containers

17. Dung dịch loại bỏ biểu bì (cuticle remover) nên:
Cuticle removers should:
A. Thoa trực tiếp lên da sống — Be applied directly to living skin
B. Chỉ làm lỏng và hòa tan mô chết — Only loosen and dissolve dead tissue
C. Dùng như kem dưỡng — Be used as lotion
D. Thay thế lớp sơn nền — Replace base coat
Đáp án/Answer: B. Chỉ làm lỏng và hòa tan mô chết — Only loosen and dissolve dead tissue

18. Sản phẩm sơn nào tạo độ bám dính và ngăn ngừa ố màu?
Which polish product creates adhesion and prevents staining?
A. Lớp phủ trên cùng — Top coat
B. Lớp nền — Base coat
C. Chất làm cứng móng — Nail hardener
D. Sơn gel — Gel polish
Đáp án/Answer: B. Lớp nền — Base coat

19. Sản phẩm sơn nào ngăn bong tróc và thêm độ bóng hoặc mờ?
Which polish product prevents chipping and adds shine/matte finish?
A. Lớp nền — Base coat
B. Lớp phủ trên cùng — Top coat
C. Chất làm cứng móng — Hardener
D. Dầu — Oil
Đáp án/Answer: B. Lớp phủ trên cùng — Top coat

20. Hình dạng móng nào được xem là chắc khỏe nhất?
Which nail shape is considered the strongest?
A. Bầu dục — Oval
B. Vuông — Square
C. Nhọn (stiletto) — Pointed (stiletto)
D. Tròn — Round
Đáp án/Answer: B. Vuông — Square

21. Hình dạng móng nào phổ biến nhất ở nam giới?
Which nail shape is most common for men?
A. Nhọn (stiletto) — Stiletto
B. Vuông-bầu (squoval) — Squoval
C. Tròn hoặc vuông, ngắn — Round or square, short
D. Nhọn — Pointed
Đáp án/Answer: C. Tròn hoặc vuông, ngắn — Round or square, short

22. Massage trong quá trình làm móng mang lại:
Massage during a manicure provides:
A. Tuần hoàn máu, thư giãn, giảm đau — Circulation, relaxation, pain relief
B. Chỉ mọc móng nhanh hơn — Nail growth only
C. Làm khô sơn nhanh hơn — Faster polish drying
D. Bảo vệ khỏi hóa chất — Chemical protection
Đáp án/Answer: A. Tuần hoàn máu, thư giãn, giảm đau — Circulation, relaxation, pain relief

23. Động tác massage Effleurage là:
Effleurage massage movement is:
A. Vuốt nhẹ — Gliding strokes
B. Nhào nặn mô — Kneading tissue
C. Vỗ nhẹ — Tapping
D. Rung nhẹ — Trembling vibration
Đáp án/Answer: A. Vuốt nhẹ — Gliding strokes

24. Động tác massage Tapotement là:
Tapotement massage movement is:
A. Nhào nặn — Kneading
B. Vuốt — Gliding
C. Vỗ hoặc gõ nhịp — Tapping or striking motion
D. Chà xát các lớp mô — Rubbing tissue layers
Đáp án/Answer: C. Vỗ hoặc gõ nhịp — Tapping or striking motion

25. Tại sao nên tránh nói chuyện với khách trong khi massage?
Why should you avoid talking to clients during massage?
A. Thiếu lịch sự — It’s impolite
B. Nói chuyện làm mất lợi ích thư giãn — Talking ruins relaxation benefits
C. Làm chậm khô sơn — It slows down polish drying
D. Tăng trưởng móng — It increases nail growth
Đáp án/Answer: B. Nói chuyện làm mất lợi ích thư giãn — Talking ruins relaxation benefits

 

Bài Kiễm Tra Kế Tiếp  / English   

Shopping Cart
Scroll to Top