Đề Luyện Thi State Board # 2 (75 Câu Hỏi. Đáp Án Ở Cuối Đề Thi)
1. Mô mềm, dẻo, ở gốc móng tay và móng chân gọi là gì? What is the soft, pliable tissue at the base of fingernails and toenails?
A) Mầm móng — Matrix B) Da viền móng/lớp da ở gốc móng — Eponychium C) Bán Nguyệt — Lunula D) Da dưới phần đầu móng — Hyponychium
2. Mô mềm nào kết nối phần tự do của móng với da bình thường? Which soft tissue connects the free edge of the nail to normal skin?
A) Da viền móng/lớp da ở gốc móng — Eponychium B) Mầm móng — Matrix C) Da dưới phần đầu móng — Hyponychium D) Giường móng — Nail bed
3. Mục đích của Gel liên kết UV (UV Bonding Gel) là gì? What is the purpose of UV Bonding Gel?
A) Làm cứng móng — To harden nails B) Tạo độ bóng — To add shine C) Liên kết gel với móng tự nhiên — To bond gel polish to natural nails D) Loại bỏ dầu trên móng — To remove oil from the nail plate
4. Mục đích của Nail Primer là gì? What is the purpose of Nail Primer?
A) Ngăn bong tróc, tăng độ bám dính — Prevent lifting and improve adhesion B) Tạo độ bóng — Add shine C) Làm chắc móng yếu — Strengthen weak nails D) Xóa đường gờ — Remove ridges
5. Tên gọi của những thực hành và quy trình nhằm ngăn ngừa sự lây lan của nhiễm trùng là gì? What is the name of practices and procedures that prevent the spread of infection?
A) Chuẩn bị móng — Nail prep B) Tiệt trùng — Sterilization C) Vệ sinh — Sanitation D) Kiểm soát nhiễm trùng — Infection Control
6. Dùng quá nhiều dung dịch làm mềm cuticle có thể gây ra: Excessive use of cuticle remover can cause:
A) Khô eponychium & da xước — Eponychium dryness & hangnails B) Bán nguyệt tổn thương — Lunula damage C) Đổi màu móng — Nail discoloration D) Gây chai da — Calluses
7. Acetone làm gì với móng giả (nail tips)? What does acetone do to nail tips?
A) Làm ố màu — Stains them B) Làm mềm nhẹ — Softens slightly C) Hòa tan/làm tan móng giả — Dissolves/melts the tip D) Làm cứng hơn — Hardens them
8. Cắt móng giả như thế nào để tránh yếu hoặc nứt? How should nail tips be cut to avoid weakening or splitting?
A) Dùng bấm móng — With nail clippers B) Dùng kéo cắt tip — With tip scissors C) Dùng dao lam — With razor blade D) Dùng dũa — With files
9. Bôi gì lên móng yếu để làm chắc?
A) Sơn bóng — Top coat B) Chất làm cứng móng — Nail strengthener C) Kem dưỡng da — Lotion D) Dầu cuticle — Cuticle oil
10. Monomer nên được xử lý như thế nào? How should monomer be disposed of?
A) Đổ xuống bồn rửa — Pour down the sink B) Xả vào toilet — Flush in the toilet C) Lau bằng khăn giấy & bỏ trong túi nhựa — Paper towel & plastic bag D) Phun vào không khí — Spray into the air
11. Quá trình làm khô gel UV gọi là gì? What is the process for drying UV gel called?
A) Đánh bóng — Buffing B) Dũa — Filing C) Quang hóa/làm cứng — Curing D) Quấn móng — Wrapping
12. Mục đích chính của nail wrap là gì? What is the main purpose of a nail wrap?
A) Trang trí móng — To decorate nails B) Làm chắc điểm yếu của móng — To strengthen weak points of the nail C) Dưỡng ẩm cuticle — To moisturize cuticle D) Nối móng vĩnh viễn — To permanently extend nails
13. Nếu đầu mài không song song với mặt móng thì sẽ: What happens if a nail bit is not parallel to the nail plate?
A) Tạo bóng — Adds shine B) Gây hư hại — Causes damage C) Tăng độ bám dính — Increases adhesion D) Tháo sơn — Removes polish
14. Cách tốt nhất để vệ sinh bồn ngâm chân là: What is the best way to sanitize a foot spa?
A) Chỉ xịt nước — Spray with water only B) Xà phòng & nước ấm, sau đó khử trùng — Soap and warm water, then disinfectant C) Lau bằng khăn — Wipe with towel D) Để khô tự nhiên — Air dry
15. Đánh bóng móng tự nhiên giúp: What does buffing a natural nail do?
A) Tăng chiều dài — Adds length B) Loại bỏ độ ẩm & dầu — Removes moisture and oil C) Làm trắng móng — Whitens the nail D) Làm chắc móng — Strengthens nail
16. Móng khỏe mạnh thường có màu: A healthy nail should look:
A) Vàng — Yellowish B) Hồng nhạt — Slightly pink C) Xanh — Blue D) Nâu — Brown
17. Để đảm bảo an toàn khi dùng e-file, cần: To ensure e-file safety, you should:
A) Làm thật nhanh — Work very fast B) Đảm bảo đầu mài không bị rung — Make sure the bit is not wobbly C) Ấn mạnh xuống — Press down firmly D) Dũa qua lại — File back and forth
18. Cơ quan liên bang nào đảm bảo an toàn nơi làm việc? Which federal agency ensures workplace safety?
A) FDA – Cơ quan quản lý thực phẩm và dược phẩm Hoa Kỳ B) CDC – Trung tâm kiểm soát và phòng ngừa dịch bệnh (Hoa Kỳ) C) OSHA – Cơ quan quản lý an toàn và sức khỏe nghề nghiệp/lao động (Hoa Kỳ) D) EPA – Cơ quan bảo vệ môi trường (Hoa Kỳ)
19. Phần nhìn thấy của mầm móng gọi là gì? The visible part of the matrix is called:
A) Giường móng — Nail bed B) Bán nguyệt — Lunula C) Mép/móng tự do — Free edge D) Da dưới phần đầu móng — Hyponychium
20. Bước đầu tiên trong pedicure là: What is the first step in a pedicure? A) Dũa móng — File nails B) Ngâm chân trong nước ấm — Soak the feet in warm water C) Mát-xa/xoa bóp chân — Massage feet D) Sơn móng — Apply polish
A) Để tẩy sơn — To clean polish B) Làm mềm da & móng — To soften skin and nails C) Làm khô chân — To dry feet D) Khử trùng — To disinfect
22. Bước đầu tiên trong water manicure là: What is the first step in a water manicure?
A) Tạo hình móng — Shape the nails B) Tẩy sơn — Remove polish C) Bôi kem dưỡng — Apply lotion D) Xoa bóp tay — Massage hands
23. Dụng cụ cần ngâm trong dung dịch khử trùng bao lâu? How long should implements stay in disinfectant?
A) 1 phút — 1 minute B) 3 phút — 3 minutes C) Ít nhất 10 phút — At least 10 minutes D) Qua đêm — Overnight
24. Dũa móng theo kiểu cưa có thể gây: Filing nails in a sawing motion can cause:
A) Bề mặt mịn — Smooth surface B) Rách, hư móng — Nail tearing/damage C) Móng chắc hơn — Stronger nails D) Đầu móng trắng hơn — Whiter tips
25. Tại sao dùng kem/dầu cuticle? Why use cuticle cream or oil?
A) Tạo bóng — Add shine B) Ngăn da khô — Prevent skin dryness C) Xóa đường gờ — Remove ridges D) Làm chắc móng — Strengthen the nail plate
26. Dùng quá nhiều dung dịch làm mềm cuticle, dũa mạnh & yếu tố di truyền có thể gây: Excessive cuticle remover, aggressive filing & hereditary factors can cause:
A) Móng giòn — Brittle nails B) Nấm móng — Nail fungus C) Viêm da — Dermatitis D) Dày móng — Thick nails
27. Cách bôi primer đúng là: How should primer be applied?
A) Quét đầy móng — Brush all over the nail B) Nhỏ 1 giọt & chấm nhẹ lên móng — Using a light dotting action C) Ngâm móng vào primer — Dip nails in primer D) Bôi nhiều lớp — Apply multiple layers
28. Base coat trong sơn móng có tác dụng gì? What does base coat do for nail polish?
A) Giúp sơn bám & ngăn móng bị ố — Helps polish adhere & prevents staining B) Tạo bóng — Adds shine C) Dưỡng móng — Nourishes nails D) Che khuyết điểm — Covers ridges
29. Cắt móng chân đúng cách là: How should toenails be cut?
A) Theo hình tròn — Rounded B) Theo đường cong tự nhiên — Natural curve C) Thẳng ngang — Straight across D) Vát chéo — Diagonal
30. Trong trường hợp nào không nên xoa bóp? What condition should you avoid providing a massage?
A) Da khô — Dry skin B) Vết thương hở, bệnh da liễu — Open sores, eczema, psoriasis C) Da nhạy cảm — Sensitive skin D) Da rám nắng — Tanned skin
31. Nếu khách bị viêm khớp, bạn nên tránh: If someone has arthritis, you should avoid:
A) Xoa bóp nhẹ — Light massage B) Massage mạnh, thô bạo — Aggressive massage C) Không chạm vào — No touch at all D) Massage bằng dầu — Massage with oil
32. Massage với lực quá mạnh nên được: Excessively firm pressure during massage should be:
A) Khuyến khích — Encouraged B) Tránh — Avoided C) Bắt buộc — Required D) Bình thường — Normal
33. Dụng cụ dùng 1 lần nên được khử trùng như thế nào? How should single-use implements be disinfected?
A) Rửa nước — Wash with water B) Theo hướng dẫn nhà sản xuất — As per manufacturer’s guideline C) Không cần xử lý — No treatment needed D) Lau khô — Wipe dry
34. Dụng cụ đã vệ sinh nên được cất giữ như thế nào? How should clean implements be stored?
A) Trong hộp sạch & đậy kín — In a clean, closed container B) Đặt trên bàn — On the table C) Bỏ vào túi nilon — In a plastic bag D) Treo lên kệ — On a shelf
35. Nếu khách nói họ bị dị ứng với sản phẩm, bạn cần: If a client says they are allergic to a product, you should: A) Tiếp tục dịch vụ — Continue service B) Ghi chú vào mẫu đơn tư vấn sức khỏe — Note it in their consultation form C) Đổi sang sản phẩm khác ngay — Switch products immediately D) Phớt lờ — Ignore
36. Để tránh vấn đề trong dịch vụ, trước khi làm cần: To avoid issues during service, you should:
A) Hỏi khách thích màu gì — Ask client’s favorite color B) Điền mẫu đơn tư vấn khách hàng — Have client fill out consultation form C) Bắt đầu làm ngay — Start immediately D) Rửa tay nhanh — Quick wash hands
37. Sản phẩm nào dùng tốt nhất để khử trùng da? What product is best to disinfect skin?
A) Chất tẩy trùng/khử khuẩn mạnh — Strong disinfectant B) Nước muối — Saline water C) Chất sát khuẩ — Antiseptic D) Axetone — Acetone
38. Nếu bạn làm khách bị chảy máu, việc đầu tiên cần làm là: If you cut a client, the first thing you do is:
A) Tiếp tục dịch vụ — Continue service B) Ngưng dịch vụ ngay — Stop service immediately C) Xin lỗi khách — Apologize D) Che lại & làm tiếp — Cover & continue
39. Cách tốt nhất để thông gió salon là: What is the best way to ventilate a salon?
A) Mở quạt máy lạnh — Use air conditioner B) Đóng kín cửa — Keep doors closed C) Thông gió ra ngoài — Ventilate to the outside D) Dùng nước hoa che mùi — Use perfume
40. Cách xử lý đúng với da xước (hangnail) là: Proper way to treat a hangnail is:
A) Cắt bỏ — Cut off B) Dùng dầu nóng — Hot oil C) Sơn đè lên — Paint over D) Băng lại — Bandage only
41. Móng có bản móng trắng, mỏng & mềm dẻo được gọi là: Nails with white nail plate, thin and flexible are called:
A) Móng giòn/chẻ – Onychorrhexis B) Móng vỏ trứng – Eggshell nails C) Móng vảy nến – Psoriasis nails D) Móng bình thường – Normal nails
42. Dụng cụ nào có thể khử trùng? Which implement can be disinfected?
A) Kềm cắt móng, đẩy da, kềm bấm — Clippers, pushers, nippers B) Dũa giấy — Emery board C) Bông gòn — Cotton D) Găng tay — Gloves
43. Nếu bỏ dụng cụ dơ vào dung dịch khử trùng thì: What happens if you put a dirty tool into disinfectant?
A) Khử trùng nhanh hơn — Works faster B) Làm sạch ngay — Cleans instantly C) Gây nhiễm bẩn dung dịch — Contaminates the solution D) Không ảnh hưởng — No effect
44. Nước tẩy hoặc dung dịch khử trùng nên thay bao lâu? How often should bleach or disinfectant be changed?
A) Hằng ngày — Daily B) Mỗi tuần — Weekly C) Khi đổi khách — Each client D) Không cần thay — Never
45. Trước khi làm cho khách, thợ nail nên rửa tay thế nào? How should nail tech properly clean hands before service?
A) Nước thường — Plain water B) Khăn ướt — Wet wipes C) Xà phòng lỏng & nước — Liquid soap & water D) Chỉ cồn — Alcohol only
46. Cách tháo móng giả là: How should nail tips be removed?
A) Cắt mạnh — Cut off B) Dũa hết — File away C) Ngâm & đẩy ra nhẹ — Soak & slide off D) Bẻ gãy — Break off
47. Không nên phục vụ khách nếu khách có: You should not provide service if the client has:
A) Da khô — Dry skin B) Nấm móng — Nail fungus C) Móng giòn — Brittle nails D) Da dầu — Oily skin
48. Giai đoạn cuối của nhiễm khuẩn có màu gì? Final stage of bacterial infection shows what color?
A) Đỏ — Red B) Vàng — Yellow C) Xanh đen — Blue/black D) Trong suốt — Clear
49. Trong manicure, sau khi tạo hình móng là bước gì? In a manicure, what comes after shaping the nails?
A) Sơn móng — Polish nails B) Ngâm tay — Soak nails C) Dưỡng da — Apply lotion D) Massage tay — Massage hands
50. Trước khi khử trùng, bề mặt cần: Before disinfecting, a surface should be:
A) Lau khô — Dried B) Làm sạch — Cleaned C) Bôi dầu — Oiled D) Chà nhám — Sanded
51. Ở giai đoạn nặng nhất, nhiễm khuẩn có màu gì? At its most advanced stage, what is the color of a bacterial infection?
A) Đỏ — Red B) Vàng — Yellow C) Xanh/Đen — Blue/Black D) Trong suốt — Clear
52. Điều gì không ảnh hưởng đến sự an toàn của thợ và khách? What does not affect the safety of licensee and client?
A) Dùng trang bị bảo hộ cá nhân — Using PPE (Personal Protective Equipment) B) Chất lượng sơn móng — Nail polish color/quality C) Khử trùng dụng cụ — Disinfecting implements D) Thông gió đúng cách — Proper ventilation
53. Mục đích của “position stop” là gì? What is the purpose of the position stop?
A) Bảo vệ mầm móng — Protect matrix B) Ngăn lùi quá sâu khi dũa — Prevent drilling too deep C) Làm móng sáng hơn — Brighten nail D) Giữ móng mềm — Keep nails soft
54. Nguyên nhân gây kích ứng da & ăn mòn kim loại, nhựa là gì? What causes skin irritation and corrosion of metal/plastic?
A) Acetone B) Axit mạnh— Strong acids C) Nước ấm — Warm water D) Dầu thoa da chết — Cuticle oil
55. Nếu khách có leukonychia (đốm trắng trên móng), bạn nên làm gì? What should you do if a client has leukonychia?
A) Từ chối dịch vụ — Refuse service B) Tiếp tục bình thường — Continue service normally C) Che bằng sơn — Cover with polish D) Cắt bỏ móng — Remove nail
56. Nâng cục đánh bóng (buffer) sau mỗi lần chà giúp ngăn ngừa điều gì? Lifting the buffer after each stroke helps prevent what?
A) Gây nóng móng — Heat buildup B) Bong/tách nước sơn — Polish lifting C) Đổi màu móng — Nail discoloration D) Dày móng — Nail thickening
57. Khi bạn làm khách bị chảy máu, bước đầu tiên là gì? When you cut a client, what do you do first?
A) Xin lỗi khách — Apologize B) Ngừng dịch vụ ngay — Stop service immediately C) Che lại — Cover wound D) Tiếp tục làm — Keep working
58. Antiseptic thường dùng trên gì? Antiseptics are mostly used on:
A) Bề mặt bàn — Surfaces B) Dụng cụ kim loại — Metal implements C) Da — Skin D) Nước ngâm — Soaking water
59. Cách xử lý tốt nhất cho móng giòn (brittle nails) là gì? What helps with brittle nails?
A) Dầu nóng — Hot oil manicure B) Sơn bóng — Top coat C) Chất kết dính — Nail primer D) Nước muối — Saline soak
60. Dung dịch khử trùng nên thay bao lâu một lần? How often should disinfectant solution be changed?
A) Sau mỗi khách — After every client B) Khi bị nhiễm bẩn — When contaminated C) Mỗi tuần — Weekly D) Mỗi tháng — Monthly
61. Trong salon, dung dịch khử trùng nên thay bao lâu? In a salon setting, how often should disinfectant be changed?
A) Hằng ngày — Daily B) Khi bị nhiễm bẩn — Only when contaminated C) Mỗi 2 ngày — Every 2 days D) Mỗi tuần — Weekly
62. Cách dũa móng tự nhiên đúng là: How should you file the natural nail?
A) Qua lại như cưa — Sawing motion B) Từ cạnh đến giữa — Corner to center C) Dũa dọc móng — Along the nail length D) Dũa vòng tròn — Circular
63. Dụng cụ khử trùng nên ngâm trong dung dịch bao lâu? How long should disinfected implements be immersed?
A) 1 phút — 1 minute B) 5 phút — 5 minutes C) 10 phút — 10 minutes D) 30 phút — 30 minutes
64. Khi nào không nên xoa bóp cho khách? When should you not give a client a massage?
A) Khi khách bị viêm khớp, tiểu đường, cao huyết áp — Arthritis, diabetes, high blood pressure B) Khi khách bị da khô — Dry skin C) Khi khách bị móng giòn — Brittle nails D) Khi khách bị mỏi tay — Tired hands
65. Bệnh về móng bao gồm: Nail diseases/disorders include:
A) Vẩy nến & móng vỏ trứng — Psoriasis & Eggshell nails B) Da khô — Dry skin C) Nấm da chân — Athlete’s foot D) Vết chai — Calluses
66. Thủ thuật nào gợi ý cho da xước/treo (hangnails)? What procedure is recommended for hangnails?
A) Dầu nóng (hot oil manicure) — Hot oil manicure B) Sơn bóng — Apply top coat C) Cắt hết móng — Cut nail short D) Không làm gì — Leave it alone
67. Phần nhìn thấy của mầm móng gọi là gì? Which is the visible part of the matrix?
A) Giường móng — Nail bed B) Bán nguyệt — Lunula C) Da viền móng/ở gốc móng — Eponychium D) Da ở dưới phần đầu móng — Hyponychium
68. Khi khách bị nấm móng, màu thường gặp là gì? When a client has a fungal infection, the color is usually:
A) Xanh, đỏ, đen, vàng — Blue, red, black, yellow B) Hồng nhạt — Light pink C) Trong suốt — Clear D) Nâu sáng — Light brown
69. Ai bảo vệ quyền lợi và sự an toàn của người thợ? Who protects the worker?
A) EPA – Cơ quan bảo vệ môi trường Hoa Kỳ B) OSHA – Cơ quan quản lý an toàn và sức khỏe nghề nghiệp/công nhân lao động Hoa Kỳ C) FDA – Cơ quan quản lý thực phẩm và dược phẩm Hoa Kỳ D) CDC – Trung tâm kiểm soát và phòng ngừa dịch bệnh (Hoa Kỳ)
70. Bước tiếp theo sau khi khách lấy tay ra khỏi bát manicure là gì? What is the next step after the client removes their hand from the manicure bowl?
A) Lau khô & đẩy da — Dry and push back cuticle B) Sơn móng — Apply polish C) Massage tay — Massage hands D) Bôi dầu dưỡng da — Apply cuticle oil
71. Khách nên rửa tay bằng gì? What should the client use to wash their hands?
A) Cồn — Alcohol B) Nước thường — Plain water C) Xà phòng lỏng & nước — Liquid soap and water D) Nước muối — Saline solution
72. Dụng cụ dùng một lần nên được xử lý thế nào? How should single-use implements be handled?
A) Khử trùng & dùng lại — Disinfect & reuse B) Vứt bỏ — Throw away C) Ngâm nước nóng — Soak in hot water D) Lau khô & cất giữ — Wipe & store
73. Dung dịch khử trùng nên thay khi nào? How often should disinfectant solution be changed?
A) Khi thấy bị nhiễm bẩn — When contaminated B) Mỗi tháng — Monthly C) Sau 1 ngày — Daily D) Không cần thay — Never
74. Dụng cụ nên ngâm trong dung dịch khử trùng bao lâu? How long should implements be disinfected?
A) 1 phút — 1 minute B) 5 phút — 5 minutes C) 10 phút — 10 minutes D) 20 phút — 20 minutes
75. Nếu bỏ kềm dơ vào dung dịch khử trùng thì sẽ: What happens if you put a dirty nail clipper into disinfectant solution?
A) Làm sạch nhanh hơn — Cleans faster B) Gây nhiễm bẩn cả dung dịch — Contaminates the entire solution C) Không sao cả — Nothing happens D) Làm kềm bóng hơn — Makes tool shinier
Đáp Án (Answer Key) – Đề Luyện Thi State Board # 2
1. B) Da viền móng/ở phần gốc móng — Eponychium (Soft tissue at the nail base)
2. C) Da ở dước phần đầu móng — Hyponychium (Tissue under the free edge)
3. C) Liên kết gel với móng tự nhiên — To bond gel polish to natural nails
4. A) Ngăn bong tróc, tăng độ bám dính — Prevent lifting and improve adhesion
5. D) Kiểm soát nhiễm trùng — Infection Control
6. A) Khô eponychium & da treo/xước — Eponychium dryness & hangnails
7. C) Hòa tan/làm tan móng giả — Dissolves/melts the tip
8. B) Dùng kéo cắt tip — With tip scissors
9. B) Chất làm cứng móng — Nail strengthener
10. C) Lau bằng khăn giấy & bỏ trong túi nhựa — Paper towel & plastic bag
11. C) Quang hóa/Cứng gel — Curing
12. B) Làm chắc điểm yếu của móng — Strengthen weak points of the nail
13. B) Gây hư hại — Causes damage
14. B) Xà phòng & nước ấm, sau đó khử trùng — Soap and warm water, then disinfectant
15. B) Loại bỏ độ ẩm & dầu — Removes moisture and oil
16. B) Hồng nhạt — Slightly pink
17. B) Đảm bảo đầu mài không bị rung — Make sure the bit is not wobbly
18. C) OSHA — Occupational Safety and Health Administration
19. B) Bán nguyệt — Lunula (Visible part of matrix)
20. B) Ngâm chân trong nước ấm — Soak the feet in warm water
21. B) Làm mềm da & móng — To soften skin and nails
22. B) Tẩy sơn — Remove polish
23. C) Ít nhất 10 phút — At least 10 minutes
24. B) Rách, hư móng — Nail tearing/damage
25. B) Ngăn da khô — Prevent skin dryness
26. A) Móng giòn — Brittle nails
27. B) Nhỏ 1 giọt & chấm nhẹ lên móng — Using a light dotting action
28. A) Giúp sơn bám & ngăn móng bị ố/thâm — Helps polish adhere & prevents staining
29. C) Thẳng ngang — Straight across
30. B) Vết thương hở, bệnh da liễu — Open sores, eczema, psoriasis
31. B) Xoa bóp mạnh — Aggressive massage
32. B) Tránh — Avoid
33. B) Theo hướng dẫn nhà sản xuất — As per manufacturer’s guideline
34. A) Trong hộp sạch & đậy kín — In a clean, closed container
35. B) Ghi chú vào mẫu đơn tư vấn sức khỏe — Note it in consultation form
36. B) Điền mẫu đơn tư vấn khách hàng — Have client fill out consultation form
37. C) Chất sát khuẩn — Antiseptic (for skin)
38. B) Ngưng dịch vụ ngay — Stop service immediately
39. C) Thông gió ra ngoài — Ventilate to the outside
40. B) Dùng dầu nóng — Hot oil
41. B) Móng vỏ trứng (Eggshell nails) — Thin, flexible nails
42. A) Kềm cắt móng, đẩy da, kềm bấm — Clippers, pushers, nippers
43. C) Gây nhiễm bẩn dung dịch — Contaminates the solution
44. A) Hằng ngày — Daily
45. C) Xà phòng lỏng & nước — Liquid soap & water
46. C) Ngâm & đẩy ra nhẹ — Soak & slide off
47. B) Nấm móng — Nail fungus
48. C) Xanh đen — Blue/black
49. B) Ngâm tay — Soak hands
50. B) Làm sạch — Cleaned
51. C) Xanh/Đen — Blue/Black
52. B) Chất lượng sơn móng — Nail polish quality
53. B) Ngăn lùi quá sâu khi dũa — Prevent drilling too deep
54. B) Axit mạnh— Strong acid
55. B) Tiếp tục bình thường — Continue service normally
56. A) Gây nóng móng — Heat buildup
57. B) Ngừng dịch vụ ngay — Stop service immediately
58. C) Da — Skin
59. A) Dầu nóng — Hot oil manicure
60. A) Sau mỗi khách — After each client
61. B) Khi bị nhiễm bẩn — When contaminated
62. B) Từ cạnh đến giữa — Corner to center
63. C) 10 phút — 10 minutes
64. A) Viêm khớp, tiểu đường, cao huyết áp — Arthritis, diabetes, high blood pressure
65. A) Vẩy nến & móng vỏ trứng — Psoriasis & Eggshell nails