Đề Luyện Thi State Board # 3 (75 Câu Hỏi. Đáp Án Ở Cuối Đề Thi)
1. Mức độ kiểm soát nhiễm trùng nào tiêu diệt toàn bộ vi sinh vật, bao gồm cả bào tử? Which level of infection control kills all microbial life including spores?
A. Làm sạch (Cleaning) B. Khử khuẩn nhẹ (Sanitizing) C. Diệt trùng (Disinfecting) D. Tiệt trùng (Sterilization)
2. Mô mềm ở gốc móng, che phủ ma trận móng, được gọi là gì? The soft tissue at the base of the nail covering the matrix is called?
A. Da ờ dưới phần đầu móng tự do (free edge) (Hyponychium) B. Da ở phần gốc móng (Eponychium) C. Bán nguyệt (Lunula) D. Giường móng (Nail bed)
3. Khi làm pedicure, bàn chân nên được ngâm trong nước ấm bao lâu? When performing a pedicure, how long should feet be soaked in warm water?
A. 2–3 phút (2–3 minutes) B. 5–10 phút (5–10 minutes) C. 15–20 phút (15–20 minutes) D. 30 phút (30 minutes)
4. Nhiễm nấm truyền nhiễm ở bàn chân được gọi là gì? A contagious fungal infection of the feet is known as:
A. Onychorrhexis (nứt/chẻ móng) B. Tinea pedis (nấm da chân) C. Leukonychia (đốm trắng trên móng) D. Onychophagy (tật cắn móng)
5. Loại móng giả nào cần trộn chất lỏng monomer với bột polymer? What type of nail enhancement requires mixing a liquid monomer and a powder polymer?
A. Móng gel (Gel nails) B. Móng acrylic (Acrylic nails) C. Móng quấn (Nail wraps) D. Bột nhúng (Dip powder)
6. Trạng thái móng nào đặc trưng bởi móng bị cắn? Which nail disorder is characterized by bitten nails?
A. Onychophagy (cắn móng) B. Onychorrhexis (móng nứt/chẻ) C. Onychomycosis (nấm móng) D. Beau’s lines (đường Beau)
7. Đơn vị điện nào biểu thị cường độ dòng điện? Which electrical measurement indicates the strength of a current?
A. Volt (Vôn) B. Ampere (Ampe) C. Ohm (Ôm) D. Watt (Oát)
8. Hóa chất nào thường dùng làm chất khử trùng trong salon? Which chemical is commonly used as a disinfectant in salons?
A. Natri hypochlorite (cloro gia dụng) / Sodium hypochlorite (household bleach) B. Cồn isopropyl 20% / Isopropyl alcohol 20% C. Nước rửa tay (Hand sanitizer) D. Nước và xà phòng (Soap and water)
9. Phần nhìn thấy được của móng nằm trên giường móng gọi là gì? The visible part of the nail that rests on the nail bed is the:
A. Mầm móng (Matrix) B. Phiến/thân móng (Nail plate/body) C. Bán nguyệt (Lunula) D. Da ở phần dưới đầu móng (Hyponychium)
10. Tình trạng móng mọc cong vào hai bên rãnh móng được gọi là gì? A condition in which the nail grows into the sides of the tissue around the nail is:
A. Onychocryptosis (móng mọc quặp) B. Onychorrhexis (móng nứt/chẻ) C. Pterygium (da mọc tràn trên móng) D. Onychauxis (móng dày bất thường)
11. Sản phẩm nào dùng để loại bỏ dầu và độ ẩm trước khi đắp móng giả? What is used to remove moisture and oil from the natural nail before applying enhancements?
A. Primer (chất kết dính) B. Nail dehydrator (chất khử ẩm móng) C. Resin (nhựa dán) D. Bonding gel (gel liên kết)
12. Khi pha chế dung dịch khử trùng, phải luôn mang gì? Which PPE should always be worn when mixing disinfectants?
A. Găng tay và kính bảo hộ (Gloves and goggles) B. Tạp dề (Apron only) C. Khẩu trang (Face mask only) D. Mũ trùm tóc (Hair net)
13. Đèn UV dùng để làm cứng gel phát ra loại tia nào? A UV light used for curing gel nails produces which type of radiation?
A. UVA (Tia cực tím A từ mặt trời, gây lão hóa) B. UVB (Tia cực tím B từ mặt trời, gây cháy nắng) C. UVC (Không từ ánh nắng, mà từ thiết bị khử trùng) D. Ánh sáng nhìn thấy (Visible light only)
14. Bộ phận nào của móng chứa tế bào đang phát triển? Which part of the nail contains actively growing cells?
A. Giường móng (Nail bed) B. Phiến/thân móng (Nail plate/body) C. Mầm móng (Matrix) D. Da ờ dưới phần đầu móng (Hyponychium)
15. Khi dũa móng chân để tránh bị móng quặp, nên dũa hình gì? What shape should toenails be filed to avoid ingrown nails?
A. Oval (Bầu dục) B. Square (Vuông) C. Round (Tròn) D. Pointed (Nhọn)
16. Mục đích của nail primer khi đắp bột acrylic là gì? What is the purpose of a nail primer in acrylic application?
A. Làm bóng móng (Add shine) B. Ngăn bong tróc, tăng độ bám dính (Prevent lifting and improve adhesion) C. Khử trùng móng (Disinfect nails) D. Làm cứng móng (Harden the nail plate)
17. Bệnh nào do nấm gây ra khiến móng dày và đổi màu? Which nail disease is caused by fungus and results in thickened, discolored nails?
A. Onychomycosis (nấm móng) B. Beau’s lines (đường Beau) C. Koilonychia (móng lõm như hình cái muỗng) D. Melanonychia (móng có sắc tố đen)
18. Loại dòng điện nào được dùng trong máy mài điện? What type of current is used in electric files for nails?
A. AC – Dòng điện xoay chiều (Alternating Current) B. DC – Dòng điện một chiều (Direct Current) C. Cả hai AC và DC (Both AC and DC) D. Điện tĩnh (Static electricity)
19. Phần tự do của móng kéo dài ra khỏi bộ phận nào? The free edge of the nail extends beyond which structure?
A. Phiến/thân móng (Nail plate/body) B. Giường móng (Nail bed) C. Da ở dưới phần đầu móng (Hyponychium) D. Bán nguyệt (Lunula)
20. Loại nhựa nào thường được dùng trong hệ thống móng quấn (nail wraps)? What type of resin is typically used in nail wrap systems?
A. Cyanoacrylate (keo siêu dính-super glue) B. Methacrylic acid (axit hữu cơ mạnh) C. Ethyl methacrylate (EMA – loại nước monomer) D. Gel polymer (gel đặc)
21. Uốn móng gel bằng ánh sáng cần dùng loại đèn nào? Question 21. A light-cured gel nail requires exposure to what type of lamp?
A. Đèn LED hoặc UV (LED or UV lamp) B. Đèn hồng ngoại (Infrared lamp) C. Đèn huỳnh quang (Fluorescent lamp) D. Đèn sợi đốt (Incandescent lamp)
22. Trạng thái móng có đốm trắng gọi là gì? Which condition is indicated by white spots on the nail plate?
A. Melanonychia (móng màu nâu/đen) B. Leukonychia (đốm trắng) C. Onychorrhexis (móng nứt/chẻ) D. Onychia (viêm móng)
23. Loại găng tay nào được khuyên dùng để bảo vệ thợ nail khỏi hóa chất? What type of glove is recommended to protect nail technicians from chemical exposure?
A. Cotton (Găng tay vải cotton) B. Latex (Găng tay latex) C. Nitrile (Găng tay nitrile) D. Vinyl (Găng tay vinyl)
24. Loại dũa nào an toàn để định hình móng tự nhiên? Which grit abrasive should be used to shape the free edge of natural nails?
A. 80 grit B. 180 grit C. 240 grit D. 600 grit
25. Bộ phận nào của da tạo nên vân tay? What part of the skin is responsible for fingerprints?
A. Papillae của lớp bì (Dermis papillae) B. Lớp sừng (Stratum corneum) C. Bán nguyệt (Lunula) D. Lớp đáy biểu bì (Epidermis basal layer)
26. Thành phần chính của móng tự nhiên là gì? What is the natural nail composed of?
A. Chất sừng/đạm cứng (Keratin) B. Chất giúp tăng thêm độ đàn hồi (Collagen) C. Đàn hồi (Elastin) D. Canxi (Calcium)
27. Hình dạng móng nào thích hợp cho người có giường móng rộng và ngón tay dài? Which nail shape is best for clients with wide nail beds and long fingers?
A. Oval (Bầu dục) B. Square (Vuông) C. Pointed (Nhọn) D. Squoval (Vuông-bầu)
28. Bước đầu tiên khi khử trùng dụng cụ sau dịch vụ là gì? What is the first step in disinfecting implements after service?
A. Ngâm trong dung dịch khử trùng (Immerse in disinfectant) B. Rửa bằng xà phòng và nước (Wash with soap and water) C. Xịt cồn (Spray with alcohol) D. Lau khô bằng khăn (Dry with towel)
29. Nhiễm khuẩn dưới móng giả thường bắt đầu bằng màu gì? A bacterial infection under artificial nails often begins as what color?
A. Đen (Black) B. Vàng (Yellow) C. Xanh lá (Green) D. Trắng (White)
30. Bộ phận nào của da chứa mạch máu, dây thần kinh và tuyến? Which part of the skin contains blood vessels, nerves, and glands?
A. Biểu bì (Epidermis) B. Trung bì (Dermis) C. Lớp sừng (Stratum corneum) D. Da chết (Cuticle)
31. Lớp da chồng lên quanh móng gọi là gì? The overlapping skin around the nail is called:
A. Da ở phần dưới đầu móng (Hyponychium) B. Da ở gốc móng, bảo vệ mầm móng (Eponychium) C. Bán nguyệt (Lunula) D. Nếp da quanh móng(Nail fold)
32. Khi gắn móng tip, việc cần làm với móng tự nhiên là gì? When applying nail tips, what should be done to the natural nail?
A. Buff để loại bỏ độ bóng (Buff to remove shine) B. Thoa dầu (Apply oil) C. Dũa bằng 80 grit (Rough file with 80 grit) D. Để nguyên sơn (Leave polish on)
33. Thời gian rửa tay tối thiểu để ngăn lây nhiễm bệnh là bao lâu? What is the recommended time to wash hands to prevent disease spread?
A. 5 giây (5 seconds) B. 10 giây (10 seconds) C. 20 giây (20 seconds) D. 1 phút (1 minute)
34. Thành phần nào trong sản phẩm nail có thể gây dị ứng nếu tiếp xúc nhiều? Which ingredient in nail products may cause allergic reactions if overexposed?
A. Nước Monomer (Monomer liquid) B. Bột Polymer (Polymer powder) C. Axetone (Acetone) D. Cồn (Alcohol)
35. Đường ngang trên móng do chấn thương được gọi là gì? The nail condition caused by injury, leaving horizontal ridges, is:
A. Đường Beau (Beau’s lines) B. Leukonychia (đốm trắng) C. Onychorrhexis (móng nứt/chẻ) D. Onycholysis (tách móng)
36. Loại dũa nào an toàn nhất cho móng tự nhiên? Which file is safe for natural nails?
A. 80 grit B. 180 grit C. 240 grit D. 40 grit
37. Máy dũa điện không nên được sử dụng ở góc bao nhiêu? An electric file should never be used at what angle?
A. Phẳng trên móng (Flat against nail) B. 45 độ (45 degrees) C. 90 độ vuông góc (Perpendicular – 90 degrees) D. Song song cuticle (Parallel with cuticle)
38. Vật dụng an toàn nào bắt buộc phải có trong salon? Which safety item must be present in every salon?
A. Hộp sơ cứu (First aid kit) B. Tủ lạnh (Refrigerator) C. Bình chữa cháy (Fire extinguisher) D. Cả A và C (Both A and C)
39. Loại vi khuẩn nào phổ biến nhất trong salon và có thể gây nhiễm trùng? Which is the most common bacteria found in salons that can cause infections?
A. Staphylococci (Tụ cầu khuẩn) B. Spirilla (Xoắn khuẩn) C. Bacilli (Trực khuẩn) D. Diplococci (Song cầu khuẩn)
40. Hình dạng móng phổ biến nhất trong manicure nam là gì? Which nail shape is most common for men’s manicures?
A. Oval (Bầu dục) B. Round (Tròn) C. Square (Vuông) D. Pointed (Nhọn)
41. Loại chất khử trùng nào được EPA công nhận và đạt chuẩn bệnh viện? Which type of disinfectant is EPA-registered and hospital grade?
A. Hợp chất Amonium bậc bốn (Quaternary ammonium compounds) B. Xà phòng và nước (Soap and water) C. Cồn 20% (Alcohol 20%) D. Chất tẩy rửa (Detergent)
42. Phần hình bán nguyệt màu trắng ở gốc móng được gọi là gì? The whitish, half-moon shape at the base of the nail is the:
A. Lunula (Bán nguyệt) B. Nail root (Rễ móng) C. Nail bed (Giường móng) D. Free edge (Phần móng tự do)
43. Trạng thái móng nào do thói quen cắn móng gây ra? Which nail disorder is caused by biting the nails?
A. Onychophagy (cắn móng) B. Onychorrhexis (móng nứt/chẻ) C. Onychomycosis (nấm móng) D. Onychia (viêm móng)
44. Loại dòng điện nào thường dùng trong chăm sóc da mặt tại salon? Which type of current is commonly used in salons for facial treatments?
A. Galvanic (Dòng Galvanic) B. Static (Điện tĩnh) C. Radio frequency (Tần số radio) D. Tesla high frequency (Tần số cao Tesla)
45. Chất nào được dùng để tẩy sơn móng tay? Which chemical dissolves nail polish?
A. Acetone (Axetone) B. Alcohol (Cồn) C. Monomer (Monomer) D. Primer (Chất lót)
46. Da của khách xuất hiện mảng đỏ và ngứa, bạn nên làm gì? A client’s skin shows red, itchy patches. What should you do?
A. Tự chẩn đoán bệnh chàm (Diagnose eczema) B. Tiếp tục làm dịch vụ (Continue the service) C. Giới thiệu khách đi bác sĩ (Refer to a physician) D. Thoa kem (Apply cream)
47. Hình dạng móng nào phù hợp cho khách thường xuyên gõ bàn phím? What is the ideal nail shape for clients who type or use keyboards often?
A. Pointed (Nhọn) B. Square (Vuông) C. Squoval (Vuông-bầu) D. Oval (Bầu dục)
48. Lớp nào của biểu bì thường xuyên bong ra? Which layer of the epidermis is constantly shedding?
A. Stratum spinosum (Lớp gai) B. Stratum corneum (Lớp sừng) C. Stratum granulosum (Lớp hạt) D. Stratum lucidum (Lớp trong suốt)
49. Sản phẩm nào dùng để ngăn sơn móng tay làm ố móng tự nhiên? What should be applied to avoid polish staining on the natural nail?
A. Base coat (Lớp sơn nền) B. Top coat (Lớp sơn phủ) C. Primer (Chất lót) D. Sealer (Chất phủ kín)
50. Dụng cụ nào dùng để đẩy ngược da quanh móng (eponychium)? Which implement is designed for pushing back the eponychium?
A. Nipper (Kềm cắt da) B. Pusher (Que đẩy da) C. File (Dũa) D. Clipper (Bấm móng)
51. Loại gel nào cần trộn trước khi dùng? Which gel requires mixing before use?
A. UV gel (Gel UV) B. No-light gel (Gel không cần đèn) C. Powder gel (Gel bột) D. Gel polish (Nước sơn gel)
52. Loại móng quấn nào được coi là chắc nhất? What type of nail wraps are considered the strongest?
A. Silk (Lụa) B. Fiberglass (Sợi thủy tinh) C. Linen (Vải lanh) D. Paper (Giấy)
53. Vật chứa nhỏ dùng để đựng sản phẩm trong khi làm dịch vụ gọi là gì? A small container that holds product for use during service is called:
A. Dappen dish (Chén nhỏ) B. Beaker (Cốc thủy tinh) C. Glass jar (Lọ thủy tinh) D. Cup (Cốc)
54. Cơ quan nào quản lý rủi ro hóa chất trong nơi làm việc? Which agency regulates workplace chemical hazards?
A. FDA – Cơ quan quản lý thực phẩm và dược phẩm Hoa Kỳ B. OSHA – Cơ quan quản ly an toàn va sức khỏe nghề nghiệp (Hoa Kỳ) C. EPA – Cơ quan bảo vệ môi trường Hoa Kỳ D. CDC – Trung tâm kiểm soát và phòng ngừa dịch bệnh Hoa Kỳ
55. Loại đầu dũa nào an toàn để làm việc quanh cuticle? Which type of electric file bit is safe for cuticle work?
A. Carbide bit (Đầ u dũa carbide) B. Diamond bit (fine grit) – Đầu dũa kim cương hạt mịn C. Mandrel bit (Trục dũa) D. Sanding band coarse (Đầu giấy nhám)
56. Tên khác của bệnh nấm móng (tinea unguium) là gì? What is another term for tinea unguium?
A. Onychomycosis (Nấm móng) B. Onychia (Viêm móng) C. Pterygium (Da mọc tràn trên móng) D. Paronychia (Viêm quanh móng)
57. Loại tip nào cần ít mài dũa khi gắn nhất? Which type of nail tip requires little blending?
A. Full well (Tip có rãnh lớn) B. Half well (Tip có nửa rãnh) C. No well (Tip không rãnh) D. Deep well (Tip rãnh sâu)
58. Chất nào dễ cháy và cần lưu trữ cẩn thận? Which substance is highly flammable and must be stored properly?
A. Acetone (Axetone) B. Hydrogen peroxide (Ôxy già) C. Bleach (Thuốc tẩy) D. Nail dehydrator (Chất khử ẩm móng)
59. Độ dày của bản móng được quyết định bởi gì? What determines the thickness of the nail plate?
A. Matrix (Mầm móng) B. Lunula (Bán nguyệt) C. Nail bed (Giường móng) D. Free edge (Phần móng tự do)
60. Bước đầu tiên khi xảy ra sự cố phơi nhiễm máu là gì? What is the first step in handling an exposure incident (blood spill)?
A. Ngừng dịch vụ (Stop the service) B. Dán băng cá nhân (Apply bandage) C. Khử trùng khu vực (Disinfect area) D. Tiếp tục làm (Continue service)
61. Trạng thái móng lõm hình muỗng gọi là gì? Which nail condition is spoon-shaped nails?
A. Koilonychia (Móng lõm muỗng) B. Beau’s lines (Đường Beau) C. Onychorrhexis (Móng nứt/chẻ) D. Leukonychia (Đốm trắng)
62. Loại móng giả nào không mùi và khô dưới đèn UV? Which nail enhancement is odorless and cures in a UV lamp?
A. Gel nails (Móng gel) B. Acrylic nails (Móng acrylic) C. Nail wraps (Móng quấn) D. Dip nails (Móng nhúng)
63. Phần da dưới phần móng tự do của móng gọi là gì? The skin under the free edge of the nail is the:
A. Nail bed (Giường móng) B. Hyponychium (Da ờ dưới phần đầu móng) C. Eponychium (Da ở gốc móng bảo vệ mầm móng) D. Matrix (Mầm móng)
64. Loại buffer (cục đánh bóng) nào được dùng để tạo độ bóng cho móng tự nhiên? Which grit buffer is used to add shine to natural nails?
A. 80 grit B. 180 grit C. 240 grit D. 3600 grit
65. Việc nghiên cứu hóa chất và an toàn khi sử dụng trong nghề nail gọi là gì? The study of chemicals and their safe use in nail technology is called:
A. Nail chemistry (Hóa học móng) B. Material Safety Data Sheets (Bảng dữ liệu an toàn) C. Chemistry and chemical safety (Hóa học & an toàn hóa chất) D. Biohazard safety (An toàn sinh học)
66. Loại nào dưới đây là bệnh do virus? Which of the following is a viral infection?
A. Warts (Mụn cóc) B. Ringworm (Hắc lào) C. Athlete’s foot (Nấm bàn chân) D. Onychomycosis (Nấm móng)
67. Sản phẩm nào được dùng để cố định vải trong móng quấn? What product is used to secure fabric in a nail wrap system?
A. Resin (Nhựa dán) B. Primer (Chất kết dính) C. Dehydrator (Chất khử ẩm) D. Glue dryer (Chất làm khô keo)
68. Khi khử trùng dụng cụ, chúng cần ngâm trong bao lâu? When disinfecting implements, how long should they remain immersed?
A. Theo hướng dẫn của nhà sản xuất (Manufacturer’s directions) B. 10 giây (10 seconds) C. 1 phút (1 minute) D. Để qua đêm (Overnight)
69. Dụng cụ vẽ nail nào dùng để tạo hiệu ứng đá cẩm thạch? Which nail art tool is used to create marble effects?
A. Dotting tool (Dụng cụ chấm bi) B. Striping brush (Cọ kẻ vạch) C. Airbrush (Súng phun sơn) D. Sponge (Miếng mút)
70. Cách nào là đúng khi dũa móng tự nhiên? Which is the proper way to file natural nails?
A. Qua lại (Back and forth) B. Từ cạnh vào giữa, một chiều (Side to center in one direction) C. Ngẫu nhiên (Random directions) D. Dọc theo móng (Vertically down the nail)
71. Dấu hiệu nào phổ biến trong bệnh vẩy nến móng? Which is a sign of nail psoriasis?
A. Vết lõm nhỏ trên phiến móng (Pitting on nail plate) B. Đường sọc đen (Black streaks) C. Gợn/rãnh dày (Thick ridges) D. Vàng móng (Yellow discoloration only)
72. Watt (oát) là đơn vị đo cái gì? A watt is a measure of:
A. Resistance (Điện trở) B. Electrical strength (Cường độ điện) C. Electricity used per second (Điện năng tiêu thụ mỗi giây) D. Voltage (Điện áp/điện thế)
73. Tình trạng nào thường được gọi là “nấm bàn chân”? Which condition is commonly called athlete’s foot?
A. Tinea pedis (Nấm da bàn chân) B. Onychia (Viêm móng) C. Onycholysis (Tách móng) D. Leukonychia (Đốm trắng)
74. Khi đắp móng bột, form (miếng giấy tạo hình) được đặt dưới phần nào của móng? When sculpting nails, forms are placed under which part?
A. Lunula (Bán nguyệt) B. Free edge (Phầ móng tự do) C. Nail bed (Giường móng) D. Nail folds (Nếp da quanh móng)
75. Cơ quan nào đăng ký và quản lý chất khử trùng tại Mỹ? Which agency registers disinfectants in the U.S.?
A. FDA – Cơ quan quản lý thực phẩm và dược phẩm Hoa Kỳ B. OSHA – Cơ quan quản lý an toàn và sức khỏe nghề nghiệp/công nhân lao động Hoa Kỳ C. EPA – Cơ quan bảo vệ môi trường Hoa Kỳ D. CDC – Trung tâm kiểm soát và phòng ngừa dịch bệnh Hoa Kỳ
Đáp Án (Answer Key) – Đề Luyện Thi State Board # 3
1. D. Tiệt trùng — Sterilization
2. B. Da ở gốc móng bảo vệ mầm móng — Eponychium
3. B. 5–10 phút — 5–10 minutes
4. B. Nấm da chân — Athlete’s foot / Tinea pedis
5. B. Móng acrylic — Acrylic nails
6. A. Onychophagy (cắn móng) — Nail biting
7. B. Ampere (Ampe) — Ampere
8. A. Natri hypochlorite (cloro gia dụng) — Sodium hypochlorite (bleach)
9. B. Phiến/bản móng — Nail plate
10. A. Onychocryptosis (móng mọc quặp) — Ingrown nail
11. B. Nail dehydrator (chất khử ẩm móng) — Nail dehydrator
12. A. Găng tay và kính bảo hộ — Gloves and goggles
13. A. Tia cực tím A — UVA rays
14. C. Mầm móng — Matrix
15. B. Vuông — Square
16. B. Ngăn bong tróc và tăng độ bám dính — Prevent lifting and improve adhesion
17. A. Onychomycosis (nấm móng) — Fungal nail infection
18. A. Dòng điện xoay chiều (AC)— Alternating current
19. C. Da ở dưới phần đầu móng — Hyponychium
20. A. Keo siêu dính (super glue) — Cyanoacrylate
21. A. Đèn LED hoặc UV — LED or UV lamp
22. B. Leukonychia (đốm trắng) — White spots
23. C. Găng tay nitrile — Nitrile gloves
24. B. 180 grit — 180 grit file
25. A. Papillae của lớp bì — Dermal papillae
26. A. Chất sừng — Keratin
27. A. Bầu dục — Oval
28. B. Rửa bằng xà phòng và nước — Wash with soap and water
29. C. Xanh lá — Green
30. B. Trung bì — Dermis
31. B. Da ở gốc móng bảo vệ mầm móng — Eponychium
32. A. Buff để loại bỏ độ bóng — Buff to remove shine
33. C. 20 giây — 20 seconds
34. A. Nước Monomer — Monomer liquid
35. A. Đường Beau — Beau’s lines
36. C. 240 grit (độ nhám)— 240 grit file
37. C. 90 độ vuông góc — 90-degree perpendicular
38. D. Cả A và C — Both A & C (first aid kit and fire extinguisher)
39. A. Tụ cầu khuẩn — Staphylococci
40. B. Tròn — Round
41. A. Hợp chất Amonium bậc bốn — Quaternary ammonium compounds
42. A. Bán nguyệt — Lunula
43. A. Onychophagy (cắn móng) — Nail biting
44. D. Tần số cao Tesla — Tesla high-frequency current
45. A. Axetone — Acetone
46. C. Giới thiệu khách đi bác sĩ — Refer to a physician
47. C. Vuông-bầu — Squoval
48. B. Lớp sừng — Stratum corneum
49. A. Lớp sơn nền/lót — Base coat
50. B. Que đẩy da — Pusher
51. B. Gel không cần đèn — No-light gel
52. C. Vải lanh (làm từ sợ cây lanh (flax) — Linen
53. A. Chén nhỏ — Dappen dish
54. B. OSHA
55. B. Đầu dũa kim cướng hạt mịn — Fine diamond bit
56. A. Onychomycosis (Nấm móng) — Onychomycosis
57. C. No well (Tip không rãnh) — No-well tip
58. A. Acetone — Acetone
59. A. Matrix (Ma trận móng) — Matrix
60. A. Ngừng dịch vụ — Stop the service
61. A. Koilonychia (Móng lõm muỗng) — Spoon nails
62. A. Gel nails (Móng gel) — Gel nails
63. B. Hyponychium — Hyponychium
64. D. 3600 grit — 3600 grit buffer
65. C. Hóa học & an toàn hóa chất — Chemistry and chemical safety
66. A. Mụn cóc — Warts
67. A. Resin (Nhựa dán) — Resin
68. A. Theo hướng dẫn của nhà sản xuất — Manufacturer’s directions
69. A. Dotting tool (Que chấm bi) — Dotting tool
70. B. Từ cạnh vào giữa, một chiều — Side to center in one direction
71. A. Vết lõm nhỏ trên phiến móng — Pitting on nail plate
72. C. Điện năng tiêu thụ mỗi giây — Electricity used per second
73. A. Tinea pedis (Nấm da bàn chân) — Athlete’s foot